Radomiak Radom
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KS Cracovia

Radomiak Radom vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 2-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 5, hòa 1, KS Cracovia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Phong độ
DWWDL Radomiak Radom
WLDLL KS Cracovia
  1. 36' Fernand Gouré
  2. HT0-0
  3. 47' 0-1 M. Minchev · A. Hasic
  4. 55' R. Wolski 1-1
  5. 57' Amir Al-Ammari
  6. 59' Conrado F. Goure
  7. 59' Guilherme Luiz R. Lumungo
  8. 59' A. Tapsoba C. Nunnely
  9. 64' R. Wolski11m 2-1
  10. 66' D. Baumgartner G. Henriksson
  11. 66' S. Ltaief M. Minchev
  12. 66' K. Zahiroleslam D. Pila
  13. 73' M. Praszelik M. Klich
  14. 74' I. Camara R. Wolski
  15. 77' Dominik Baumgartner
  16. 83' D. Kameri M. Berte
  17. 86' Otar Kakabadze
  18. 87' J. Blasco Luquinhas
  19. FT2-1

Đội hình

Radomiak Radom Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tomasz Kaczmarek
  1. 1F. Majchrowicz 7.7
  2. 24Zie Ouattara 7.3
  3. 3K. Szczesniak 7.0
  4. 72F. Koperski 8.2
  5. 13J. Grzesik 6.3
  6. 77C. Donis 7.5
  7. 7C. Nunnely ▼ 59' 6.7
  8. 27R. Wolski ⚽2 ▼ 74' 8.5
  9. 82Luquinhas ▼ 87' 7.5
  10. 90R. Lumungo ▼ 59' 7.2
  11. 11F. Goure ▼ 59' 6.3

Dự bị 11

  1. 99B. Gradecki
  2. 44W. Koptas
  3. 97Conrado ▲ 59' 6.3
  4. 5J. Blasco ▲ 87' 6.7
  5. 14S. Kingue
  6. 28R. Baro
  7. 8I. Camara ▲ 74' 7.0
  8. 23K. Karasek
  9. 80Guilherme Luiz ▲ 59' 7.0
  10. 15A. Tapsoba ▲ 59' 6.3
  11. 18Manu
KS Cracovia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bartosz Grzelak
  1. 13S. Madejski 5.9
  2. 25O. Kakabadze 6.3
  3. 4G. Henriksson ▼ 66' 6.3
  4. 61B. Traore 6.7
  5. 39M. Perkovic 6.2
  6. 43M. Klich ▼ 73' 7.3
  7. 6A. Al Ammari 6.7
  8. 79D. Pila ▼ 66' 6.2
  9. 14A. Hasic 6.3
  10. 17M. Minchev ▼ 66' 7.5
  11. 90M. Berte ▼ 83' 6.3

Dự bị 12

  1. 23H. Ravas
  2. 77J. Chrapusta
  3. 28V. Burlet
  4. 15K. Glik
  5. 22D. Baumgartner ▲ 66' 7.2
  6. 7M. Praszelik ▲ 73' 6.5
  7. 20K. Knap
  8. 70D. Kameri ▲ 83' 6.7
  9. 5B. Selan
  10. 29W. Dej
  11. 47S. Ltaief ▲ 66' 6.9
  12. 18K. Zahiroleslam ▲ 66' 6.6

Thống kê

0010
1030
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm18
5Trúng đích7
9Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
10Phạt góc10
2Việt vị2
9Phạm lỗi20
0Thẻ vàng3
5Cứu thua3
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
377Chuyền bóng305
305Chuyền chính xác236
81%Chính xác chuyền77%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
6
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
7
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
8
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
9
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu12
16Ghi được14
29Thủng lưới13
1.07Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu