KS Cracovia vs Radomiak Radom
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-2 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 1, Radomiak Radom thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
- Phong độ
- WLDLL KS Cracovia
- DWWDL Radomiak Radom
- 12' M. Maigaard 1-0
- 41' Abdoul Tapsoba
- HT1-0
- 51' 1-1 R. Wolski · R. Alves
- 54' ▲ Z. Ouattara ▼ J. Grzesik
- 54' ▲ R. Dadashov ▼ R. Alves
- 55' Benjamin Källman
- 59' Marco Burch
- 61' ▲ B. Biedrzycki ▼ F. Bzdyl
- 61' ▲ P. Sokołowski ▼ D. Ólafsson
- 74' ▲ F. Rózga ▼ M. van Buren
- 74' ▲ C. Donis ▼ A. Tapsoba
- 74' ▲ Capita ▼ Bruno Jordão
- 83' ▲ M. Minchev ▼ A. Hasić
- 83' ▲ Chico Ramos ▼ M. Kaput
- 90'+1 1-2 R. Dadashov · R. Wolski
- FT1-2
Đội hình
- 13S. Madejski 6.3
- 24J. Jugas 6.7
- 4G. Henriksson 6.3
- 5V. Ghiță 7.2
- 25O. Kakabadze 6.7
- 23F. Bzdyl ▼ 61' 6.7
- 11M. Maigaard ⚽ 7.7
- 19D. Ólafsson ▼ 61' 6.5
- 14A. Hasić ▼ 83' 6.5
- 9B. Källman 6.2
- 7M. van Buren ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 16B. Biedrzycki ▲ 61' 6.6
- 88P. Sokołowski ▲ 61' 6.5
- 18F. Rózga ▲ 74' 6.7
- 10M. Minchev ▲ 83' 6.9
- 21K. Śmiglewski
- 66O. Wójcik
- 6Amir Al Ammari
- 39M. Perković
- 26J. Burek
- 1M. Kikolski 6.3
- 25M. Burch 7.0
- 74S. Kingue 7.2
- 5S. Agouzoul 6.6
- 23Paulo Henrique 6.9
- 6Bruno Jordão ▼ 74' 6.9
- 28M. Kaput ▼ 83' 7.3
- 13J. Grzesik ▼ 54' 6.9
- 10R. Alves ⇢ ▼ 54' 6.9
- 27R. Wolski ⚽ ⇢ 9.2
- 15A. Tapsoba ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 24Z. Ouattara ▲ 54' 6.6
- 17R. Dadashov ⚽ ▲ 54' 7.2
- 77C. Donis ▲ 74' 6.3
- 11Capita ▲ 74' 7.2
- 88Chico Ramos ▲ 83' 6.7
- 7Perotti
- 8P. Golubickas
- 44W. Koptas
- 33K. Pestka
Thống kê
01⚑5
⚑720
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm14
2Trúng đích4
0Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
387Chuyền bóng340
293Chuyền chính xác244
76%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
71Ghi được61
65Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai38