KS Cracovia vs Radomiak Radom
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 0-0 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 1, Radomiak Radom thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
- Phong độ
- WLDLL KS Cracovia
- DWWDL Radomiak Radom
- 31' Dominik Piła
- HT0-0
- 50' Mateusz Praszelik
- 57' Gustav Henriksson
- 59' Abdoul Tapsoba
- 60' Abdoul Tapsoba
- 63' ▲ R. Alves ▼ E. Balde
- 63' ▲ S. Soumah ▼ V. Lopes
- 66' ▲ M. Minchev ▼ M. Praszelik
- 66' ▲ G. Charpentier ▼ D. Pila
- 68' Martin Minchev
- 78' ▲ M. Cichocki ▼ R. Baro
- 80' ▲ P. Sans ▼ K. Zahiroleslam
- 81' Luquinhas
- 83' Adrián Diéguez
- 90'+1 Kamil Glik
- 90'+4 Steve Kingue
- 90'+3 Mateusz Cichocki
- 90' ▲ K. Glik ▼ B. Sutalo
- 90'+2 ▲ Maurides ▼
- FT0-0
Đội hình
- 13S. Madejski 6.9
- 66O. Wojcik 7.5
- 4G. Henriksson 7.3
- 21B. Sutalo ▼ 90' 7.3
- 79D. Pila ▼ 66' 6.5
- 43M. Klich 7.5
- 6A. Al Ammari 7.2
- 39M. Perkovic 6.6
- 14A. Hasic 7.6
- 7M. Praszelik ▼ 66' 6.2
- 18K. Zahiroleslam ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 91K. Golonka
- 27H. Ravas
- 20K. Knap
- 70D. Kameri
- 29J. Batoum
- 11P. Sans ▲ 80' 6.7
- 15K. Glik ▲ 90'
- 10M. Dominguez
- 17M. Minchev ▲ 66' 6.3
- 99G. Charpentier ▲ 66' 6.5
- 9W. Bogacz
- 19M. Tabisz
- 1F. Majchrowicz 6.9
- 24Zie Ouattara 7.2
- 14S. Kingue 7.0
- 26A. Dieguez 7.9
- 13J. Grzesik 6.3
- 77C. Donis 6.9
- 21E. Balde ▼ 63' 6.6
- 6R. Baro ▼ 78' 6.9
- 82Luquinhas 7.3
- 7V. Lopes ▼ 63' 6.7
- 15A. Tapsoba 5.6
Dự bị 10
- 44W. Koptas
- 75M. Jerke
- 10R. Alves ▲ 63' 6.3
- 9Leandro
- 20Joao Pedro
- 19S. Soumah ▲ 63' 6.2
- 25Maurides ▲ 90'
- 16M. Cichocki ▲ 78' 7.0
- 2I. Camara
- 17A. Zabicki
Thống kê
05⚑5
⚑441
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm6
4Trúng đích1
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi7
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
428Chuyền bóng296
346Chuyền chính xác207
81%Chính xác chuyền70%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
57Ghi được58
60Thủng lưới65
1.3Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai36