Radomiak Radom
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KS Cracovia

Radomiak Radom vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 0-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 5, hòa 1, KS Cracovia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Phong độ
DWWDL Radomiak Radom
WLDLL KS Cracovia
  1. 24' 0-1 B. Källman · M. Rakoczy
  2. 27' Benjamin Källman
  3. HT0-1
  4. 56' Edi Semedo F. Castañeda
  5. 69' O. Kakabadze M. Rakoczy
  6. 69' P. Makuch M. Bochnak
  7. 70' Patryk Makuch
  8. 70' Leonardo Rocha Lisandro Semedo
  9. 79' Luís Machado R. Wolski
  10. 80' M. Kaput C. Donis
  11. 90' Raphael Rossi
  12. 90'+7 P. Zaucha P. Jaroszyński
  13. 90'+2 K. Śmiglewski B. Källman
  14. FT0-1

Đội hình

Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gâlcă
  1. 1F. Majchrowicz 6.9
  2. 13J. Grzesik 7.5
  3. 29Raphael Rossi 7.5
  4. 16M. Cichocki 7.7
  5. 33D. Abramowicz 7.2
  6. 77C. Donis ▼ 80' 6.6
  7. 10R. Alves 8.2
  8. 7Lisandro Semedo ▼ 70' 7.5
  9. 27R. Wolski ▼ 79' 7.5
  10. 70F. Castañeda ▼ 56' 6.9
  11. 96Pedro Henrique 7.7

Dự bị 9

  1. 99Edi Semedo ▲ 56' 6.9
  2. 17Leonardo Rocha ▲ 70' 6.9
  3. 20Luís Machado ▲ 79' 6.3
  4. 6M. Kaput ▲ 80' 7.0
  5. 92M. Cestor
  6. 8Luizão
  7. 14D. Jakubik
  8. 12A. Posiadała
  9. 80Berto Cayarga
KS Cracovia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Zieliński
  1. 13S. Madejski 7.9
  2. 22A. Hoskonen 7.5
  3. 24J. Jugas 7.2
  4. 5V. Ghiță 7.2
  5. 2C. Râpă 7.0
  6. 6J. Atanasov 6.9
  7. 18T. Oshima 7.7
  8. 10M. Rakoczy ▼ 69' 7.0
  9. 4P. Jaroszyński ▼ 90' 7.3
  10. 9B. Källman ▼ 90' 6.0
  11. 17M. Bochnak ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 25O. Kakabadze ▲ 69' 6.7
  2. 7P. Makuch ▲ 69' 6.9
  3. 73P. Zaucha ▲ 90'
  4. 21K. Śmiglewski ▲ 90' 6.7
  5. 31L. Hroššo
  6. 38J. Myszor
  7. 36K. Jodłowski
  8. 87O. Hyla
  9. 14S. Łusiusz

Thống kê

016
010
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm11
4Trúng đích4
15Chệch đích4
21Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
6Phạt góc0
5Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
515Chuyền bóng282
421Chuyền chính xác190
82%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
51Ghi được62
78Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu