KS Cracovia
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Radomiak Radom

KS Cracovia vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 6-0 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 1, Radomiak Radom thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
DWWDL Radomiak Radom
  1. -5' Luizão
  2. 2' Leonardo Rocha
  3. 8' P. Jaroszyński 1-0
  4. 18' B. Källman · P. Makuch 2-0
  5. 32' D. Abramowiczphản lưới 3-0
  6. 34' Virgil Ghiță
  7. HT3-0
  8. 46' E. Bitri V. Ghiță
  9. 46' K. Okoniewski Vagner
  10. 57' Christos Donis
  11. 62' P. Makuch · P. Jaroszyński 4-0
  12. 64' T. Oshima K. Knap
  13. 64' J. Atanasov P. Sokołowski
  14. 65' J. Atanasov · B. Källman 5-0
  15. 66' Luís Machado Luizão
  16. 66' M. Kaput C. Donis
  17. 66' L. Vušković M. Cestor
  18. 70' M. Bochnak O. Kakabadze
  19. 80' Andreas Skovgaard
  20. 81' Leândro Lisandro Semedo
  21. 84' Jani Atanasov
  22. 84' F. Bzdyl B. Källman
  23. 86' Michał Kaput
  24. 86' Michał Kaput
  25. 90'+1 P. Jaroszyński 6-0
  26. FT6-0

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Zieliński
  1. 13S. Madejski 7.0
  2. 5V. Ghiță ▼ 46' 6.9
  3. 22A. Hoskonen 7.3
  4. 3A. Skovgaard 7.2
  5. 25O. Kakabadze ▼ 70' 7.3
  6. 88P. Sokołowski ▼ 64' 6.6
  7. 20K. Knap ▼ 64' 7.3
  8. 4P. Jaroszyński ⚽2 9.3
  9. 10M. Rakoczy 6.7
  10. 7P. Makuch 8.9
  11. 9B. Källman ▼ 84' 8.2

Dự bị 9

  1. 33E. Bitri ▲ 46' 7.0
  2. 18T. Oshima ▲ 64' 6.7
  3. 6J. Atanasov ▲ 64' 8.0
  4. 17M. Bochnak ▲ 70' 6.3
  5. 23F. Bzdyl ▲ 84' 6.3
  6. 72B. Kolec
  7. 2C. Râpă
  8. 63F. Rózga
  9. 31L. Hroššo
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kędziorek
  1. 28G. Kobylak 5.7
  2. 13J. Grzesik 5.9
  3. 16M. Cichocki 5.9
  4. 92M. Cestor ▼ 66' 6.2
  5. 33D. Abramowicz 5.6
  6. 8Luizão ▼ 66' 6.9
  7. 77C. Donis ▼ 66' 6.3
  8. 70Vagner ▼ 46' 6.0
  9. 27R. Wolski 6.9
  10. 7Lisandro Semedo ▼ 81' 6.5
  11. 17Leonardo Rocha 3.0

Dự bị 9

  1. 18K. Okoniewski ▲ 46' 6.2
  2. 20Luís Machado ▲ 66' 6.3
  3. 6M. Kaput ▲ 66' 6.2
  4. 4L. Vušković ▲ 66' 6.3
  5. 9Leândro ▲ 81' 6.3
  6. 14D. Jakubik
  7. 1F. Majchrowicz
  8. 11D. Pik
  9. 21J. Snopczyński

Thống kê

036
222
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm8
8Trúng đích1
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
6Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua3
453Chuyền bóng308
378Chuyền chính xác245
83%Chính xác chuyền80%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu45
62Ghi được51
65Thủng lưới78
1.24Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu