Radomiak Radom vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 2-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 5, hòa 1, KS Cracovia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Radomiaka, Radom
- Phong độ
- DWWDL Radomiak Radom
- WLDLL KS Cracovia
- 5' Leonardo Rocha · Paulo Henrique 1-0
- 10' Zié Ouattara
- 21' Christos Donis
- HT1-0
- 46' ▲ D. Ólafsson ▼ B. Biedrzycki
- 52' ▲ M. Rakoczy ▼ F. Rózga
- 59' Z. Ouattara · R. Wolski 2-0
- 61' Davíð Kristján Ólafsson
- 62' 2-1 D. Ólafsson · B. Källman
- 69' ▲ Amir Al Ammari ▼ A. Hasić
- 69' ▲ M. Maigaard ▼ P. Sokołowski
- 73' Jakub Jugas
- 75' ▲ Leândro ▼ R. Wolski
- 81' ▲ M. Bochnak ▼ J. Jugas
- 87' ▲ D. Jakubik ▼ Z. Ouattara
- 90'+5 Mick van Buren
- 90'+6 ▲ R. Cielemęcki ▼ Peglow
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Kikolski 6.9
- 13J. Grzesik 7.6
- 16M. Cichocki 6.9
- 29Raphael Rossi 7.2
- 23Paulo Henrique 6.9
- 77C. Donis 6.9
- 28M. Kaput 7.3
- 24Z. Ouattara ⚽ ▼ 87' 7.5
- 27R. Wolski ⇢ ▼ 75' 7.3
- 7Peglow ▼ 90' 7.2
- 17Leonardo Rocha ⚽ 7.5
Dự bị 8
- 9Leândro ▲ 75' 6.9
- 14D. Jakubik ▲ 87' 6.5
- 20R. Cielemęcki ▲ 90'
- 19J. Sarmiento
- 12K. Harcinski
- 6Bruno Jordão
- 4R. Məmmədov
- 99Guilherme Zimovski
- 27H. Ravas 6.9
- 24J. Jugas ▼ 81' 6.6
- 15K. Glik 6.5
- 5V. Ghiță 6.9
- 25O. Kakabadze 7.2
- 18F. Rózga ▼ 52' 6.3
- 88P. Sokołowski ▼ 69' 7.0
- 14A. Hasić ▼ 69' 6.3
- 16B. Biedrzycki ▼ 46' 6.6
- 7M. van Buren 7.0
- 9B. Källman ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 19D. Ólafsson ⚽ ▲ 46' 7.3
- 10M. Rakoczy ▲ 52' 6.9
- 6Amir Al Ammari ▲ 69' 6.6
- 11M. Maigaard ▲ 69' 6.7
- 17M. Bochnak ▲ 81' 6.3
- 3A. Skovgaard
- 8J. Atanasov
- 22A. Hoskonen
- 13S. Madejski
Thống kê
02⚑2
⚑630
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm21
5Trúng đích3
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn7
2Phạt góc6
0Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
354Chuyền bóng381
275Chuyền chính xác312
78%Chính xác chuyền82%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
61Ghi được71
63Thủng lưới65
1.39Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai41