Radomiak Radom vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 3-0 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 5, hòa 1, KS Cracovia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
- Phong độ
- DWWDL Radomiak Radom
- WLDLL KS Cracovia
- 17' Dominik Piła
- HT0-0
- 46' ▲ M. Minchev ▼ O. Kakabadze
- 48' Capita · J. Grzesik 1-0
- 51' Roberto Alves
- 61' ▲ R. Baro ▼ R. Wolski
- 61' ▲ M. Rakoczy ▼ A. Hasic
- 62' ▲ A. Al Ammari ▼ M. Maigaard
- 64' J. Grzesik · R. Alves 2-0
- 71' ▲ M. Kaput ▼ I. Camara
- 72' ▲ E. Balde ▼ Capita
- 72' ▲ A. Tapsoba ▼ V. Lopes
- 74' ▲ B. Traore ▼ B. Sutalo
- 79' Abdoul Tapsoba
- 79' ▲ K. Zahiroleslam ▼ F. Stojilkovic
- 86' Brahim Traoré
- 87' ▲ J. Blasco ▼ A. Dieguez
- 90' Maurides
- 90'+1 Kahveh Zahiroleslam
- 90' R. Alves11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Majchrowicz 7.9
- 24Zie Ouattara 7.9
- 74S. Kingue 7.3
- 26A. Dieguez ▼ 87' 7.0
- 13J. Grzesik ⚽ ⇢ 8.9
- 2I. Camara ▼ 71' 7.9
- 7V. Lopes ▼ 72' 6.6
- 10R. Alves ⚽ ⇢ 7.6
- 27R. Wolski ▼ 61' 6.7
- 11Capita ⚽ ▼ 72' 7.3
- 25Maurides 7.0
Dự bị 12
- 44W. Koptas
- 5J. Blasco ▲ 87' 6.6
- 16M. Cichocki
- 20Joao Pedro
- 77C. Donis
- 28M. Kaput ▲ 71' 6.6
- 37M. Molendowski
- 6R. Baro ▲ 61' 6.7
- 99Guilherme
- 21E. Balde ▲ 72' 6.3
- 29Depu
- 15A. Tapsoba ▲ 72' 6.9
- 13S. Madejski 7.0
- 21B. Sutalo ▼ 74' 6.2
- 4G. Henriksson 6.6
- 66O. Wojcik 6.3
- 79D. Pila 6.2
- 43M. Klich 6.6
- 11M. Maigaard ▼ 62' 6.9
- 39M. Perkovic 6.2
- 25O. Kakabadze ▼ 46' 6.3
- 9F. Stojilkovic ▼ 79' 6.2
- 14A. Hasic ▼ 61' 6.3
Dự bị 11
- 27H. Ravas
- 22B. Biedrzycki
- 61B. Traore ▲ 74' 6.3
- 19D. Olafsson
- 6A. Al Ammari ▲ 62' 6.5
- 8M. Aleksic
- 20K. Knap
- 7M. Praszelik
- 10M. Rakoczy ▲ 61' 6.3
- 17M. Minchev ▲ 46' 6.2
- 18K. Zahiroleslam ▲ 79' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm4
8Trúng đích2
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
453Chuyền bóng439
384Chuyền chính xác360
85%Chính xác chuyền82%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
58Ghi được57
65Thủng lưới60
1.41Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai30