Radomiak Radom vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 0-2 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 5, hòa 1, KS Cracovia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Lekkoatletyczno-Piłkarski im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Radom
- Trọng tài
- D. Sylwestrzak
- Phong độ
- DWWDL Radomiak Radom
- WLDLL KS Cracovia
- 4' Takuto Oshima
- 21' 0-1 J. Myszor · B. Källman
- 39' Patryk Makuch
- 42' Filipe Nascimento
- HT0-1
- 46' ▲ R. Alves ▼ Filipe Nascimento
- 52' Jakub Jugas
- 55' Pedro Justiniano
- 60' ▲ M. Cichocki ▼ Luizão
- 60' ▲ D. Pawłowski ▼ Leândro
- 65' ▲ F. Loshaj ▼ K. Knap
- 65' ▲ O. Kakabadze ▼ J. Myszor
- 73' 0-2 B. Källman · O. Kakabadze
- 75' Luís Machado
- 76' ▲ D. Pik ▼ D. Abramowicz
- 76' ▲ Lisandro Semedo ▼ Luís Machado
- 76' ▲ P. Jaroszyński ▼ P. Makuch
- 79' Cornel Râpă
- 79' Michal Siplak
- 79' Florian Loshaj
- 90'+3 ▲ S. Strózik ▼ B. Källman
- FT0-2
Đội hình
- 75J. Ojrzyński 6.3
- 30M. Grzybek 6.3
- 3Pedro Justiniano 5.9
- 29Raphael Rossi 6.9
- 33D. Abramowicz ▼ 76' 6.9
- 8Luizão ▼ 60' 6.9
- 9Leândro ▼ 60' 6.6
- 23Filipe Nascimento ▼ 46' 7.0
- 2T. Cele 7.0
- 20Luís Machado ▼ 76' 6.0
- 13Maurides 7.2
Dự bị 9
- 10R. Alves ▲ 46' 7.0
- 16M. Cichocki ▲ 60' 6.5
- 5D. Pawłowski ▲ 60' 7.0
- 11D. Pik ▲ 76' 6.3
- 7Lisandro Semedo ▲ 76' 6.7
- 1G. Kobylak
- 35D. Łukasik
- 97D. Sokół
- 90J. Nowakowski
- 23K. Niemczycki 7.9
- 24J. Jugas 7.5
- 88M. Rodin 7.3
- 5V. Ghiță 7.2
- 2C. Râpă 6.9
- 18T. Oshima 6.6
- 20K. Knap ▼ 65' 7.2
- 3M. Sipľak 6.7
- 38J. Myszor ⚽ ▼ 65' 7.5
- 9B. Källman ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 71P. Makuch ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 22F. Loshaj ▲ 65' 6.2
- 25O. Kakabadze ▲ 65' 7.0
- 4P. Jaroszyński ▲ 76' 6.5
- 77S. Strózik ▲ 90'
- 16P. Kapek
- 31L. Hroššo
- 10Y. Konoplyanka
- 21Thiago
- 27M. Budziński
Thống kê
12⚑7
⚑260
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm13
4Trúng đích5
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi22
2Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
472Chuyền bóng236
379Chuyền chính xác136
80%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
47Ghi được66
54Thủng lưới52
1.04Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai32