Radomiak Radom vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 0-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 3, hòa 1, Zaglebie Lubin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
- Phong độ
- DWWDL Radomiak Radom
- DDLDW Zaglebie Lubin
- HT0-0
- 46' ▲ R. Yakuba ▼ J. Corluka
- 46' ▲ J. Kolan ▼ S. Kerk
- 60' ▲ K. Nowogonski ▼ F. Szymczak
- 64' ▲ R. Baro ▼ R. Lumungo
- 64' ▲ A. Tapsoba ▼ F. Goure
- 70' ▲ M. Mlinaric ▼ J. Sypek
- 72' Abdoul Tapsoba
- 79' ▲ K. Karasek ▼ Luquinhas
- 79' ▲ Manu ▼ C. Nunnely
- 80' Damian Dąbrowski
- 85' ▲ M. Kosidis ▼ D. Dabrowski
- 90'+2 Mateusz Grzybek
- 90' ▲ I. Camara ▼ C. Donis
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Majchrowicz 7.0
- 24Zie Ouattara 7.7
- 3K. Szczesniak 7.0
- 72F. Koperski 7.9
- 13J. Grzesik 6.9
- 77C. Donis ▼ 90' 6.9
- 7C. Nunnely ▼ 79' 6.6
- 27R. Wolski 7.2
- 82Luquinhas ▼ 79' 7.3
- 90R. Lumungo ▼ 64' 6.9
- 11F. Goure ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 99B. Gradecki
- 44W. Koptas
- 5J. Blasco
- 33O. Markiewicz
- 28R. Baro ▲ 64' 6.3
- 8I. Camara ▲ 90'
- 23K. Karasek ▲ 79' 6.6
- 15A. Tapsoba ▲ 64' 6.5
- 18Manu ▲ 79' 6.2
- 33Z. Alomerovic 7.3
- 13M. Grzybek 7.3
- 4D. Michalski 7.2
- 5A. Lawniczak 6.9
- 16J. Corluka ▼ 46' 6.6
- 39F. Kocaba 7.2
- 44M. Regula 6.5
- 37S. Kerk ▼ 46' 7.3
- 8D. Dabrowski ▼ 85' 6.7
- 18F. Szymczak ▼ 60' 6.2
- 7J. Sypek ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 1J. Buric
- 3R. Yakuba ▲ 46' 6.9
- 31I. Orlikowski
- 26J. Kolan ▲ 46' 7.0
- 11A. Wozniak
- 38S. Karasinski
- 94M. Urbanski
- 88M. Mlinaric ▲ 70' 6.3
- 20M. Dziewiatowski
- 71K. Nowogonski ▲ 60' 7.0
- 19S. Lyczko
- 9M. Kosidis ▲ 85' 6.2
Thống kê
01⚑10
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm9
3Trúng đích2
10Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
10Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
458Chuyền bóng295
377Chuyền chính xác209
82%Chính xác chuyền71%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 5 | 8 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 6 | +3 | 12 | |
| 8 | 7 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | 6 - 15 | -9 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 7 | 8 - 15 | -7 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu11
16Ghi được13
29Thủng lưới13
1.07Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai10