Radomiak Radom vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 3-1 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 3, hòa 1, Zaglebie Lubin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Radomiaka, Radom
- Phong độ
- DWWDL Radomiak Radom
- DDLDW Zaglebie Lubin
- 13' L. Rochaphản lưới 1-0
- 30' S. Kingue · Maurides 2-0
- 33' Marcel Regula
- HT2-0
- 46' ▲ D. Michalski ▼ J. Corluka
- 46' ▲ T. Makowski ▼ D. Dabrowski
- 53' J. Grzesik · E. Balde 3-0
- 54' ▲ M. Kosidis ▼ A. Radwanski
- 56' Michał Nalepa
- 62' Damian Michalski
- 68' ▲ J. Sypek ▼ K. Szmyt
- 69' 3-1 L. Rocha · F. Kocaba
- 70' ▲ Capita ▼ E. Balde
- 76' ▲ M. Wdowiak ▼ M. Regula
- 77' ▲ C. Donis ▼ R. Baro
- 77' ▲ R. Alves ▼ R. Wolski
- 88' Michalis Kosidis
- 89' ▲ M. Kaput ▼ I. Camara
- 89' ▲ V. Lopes ▼ A. Tapsoba
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Majchrowicz 6.6
- 24Zie Ouattara 7.7
- 74S. Kingue ⚽ 7.2
- 16M. Cichocki 6.3
- 13J. Grzesik ⚽ 7.9
- 2I. Camara ▼ 89' 7.0
- 6R. Baro ▼ 77' 6.7
- 15A. Tapsoba ▼ 89' 6.3
- 27R. Wolski ▼ 77' 6.9
- 21E. Balde ⇢ ▼ 70' 6.9
- 25Maurides ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 75M. Jerke
- 44W. Koptas
- 5J. Blasco
- 20Joao Pedro
- 11Capita ▲ 70' 6.3
- 77C. Donis ▲ 77' 6.6
- 28M. Kaput ▲ 89' 6.6
- 10R. Alves ▲ 77' 6.3
- 9Leandro
- 99Guilherme
- 7V. Lopes ▲ 89' 6.3
- 29Depu
- 30D. Hladun 7.2
- 16J. Corluka ▼ 46' 6.2
- 25M. Nalepa 5.9
- 5A. Lawniczak 5.9
- 35L. Lucic 7.5
- 39F. Kocaba ⇢ 7.7
- 8D. Dabrowski ▼ 46' 6.9
- 44M. Regula ▼ 76' 6.3
- 18A. Radwanski ▼ 54' 6.2
- 77K. Szmyt ▼ 68' 6.0
- 55L. Rocha ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 1J. Buric
- 4D. Michalski ▲ 46' 6.7
- 3R. Yakuba
- 20M. Dziewiatowski
- 26J. Kolan
- 6T. Makowski ▲ 46' 6.3
- 7M. Mroz
- 99C. Popielec
- 19J. Sypek ▲ 68' 6.9
- 17M. Wdowiak ▲ 76' 6.9
- 11A. Wozniak
- 9M. Kosidis ▲ 54' 6.2
Thống kê
00⚑5
⚑630
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm18
5Trúng đích7
9Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị4
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
6Cứu thua3
328Chuyền bóng331
243Chuyền chính xác249
74%Chính xác chuyền75%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
58Ghi được60
65Thủng lưới50
1.41Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai34