Radomiak Radom
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zaglebie Lubin

Radomiak Radom vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 0-1 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 3, hòa 1, Zaglebie Lubin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Radomiaka, Radom
Phong độ
DWWDL Radomiak Radom
DLDWW Zaglebie Lubin
  1. 30' 0-1 I. Orlikowski · D. Dąbrowski
  2. HT0-1
  3. 57' R. Alves Bruno Jordão
  4. 58' Capita M. Burch
  5. 62' Aleks Ławniczak
  6. 65' Abdoul Tapsoba
  7. 70' Perotti A. Tapsoba
  8. 70' Chico Ramos M. Kaput
  9. 71' B. Kłudka T. Pieńko
  10. 71' R. Adamski D. Kurminowski
  11. 74' Josip Ćorluka
  12. 81' M. Listkowski M. Mróz
  13. 82' Rafael Barbosa R. Dadashov
  14. 88' Bartłomiej Kłudka
  15. 90'+2 Marcin Listkowski
  16. 90'+1 A. Woźniak K. Szmyt
  17. FT0-1

Đội hình

Radomiak Radom Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: João Henriques
  1. 1M. Kikolski 6.7
  2. 25M. Burch ▼ 58' 6.6
  3. 74S. Kingue 6.7
  4. 5S. Agouzoul 6.6
  5. 13J. Grzesik 7.2
  6. 6Bruno Jordão ▼ 57' 6.3
  7. 28M. Kaput ▼ 70' 6.3
  8. 33K. Pestka 6.9
  9. 15A. Tapsoba ▼ 70' 6.3
  10. 17R. Dadashov ▼ 82' 6.7
  11. 27R. Wolski 7.5

Dự bị 9

  1. 10R. Alves ▲ 57' 7.0
  2. 11Capita ▲ 58' 6.9
  3. 7Perotti ▲ 70' 6.7
  4. 88Chico Ramos ▲ 70' 6.7
  5. 19Rafael Barbosa ▲ 82' 6.3
  6. 23Paulo Henrique
  7. 8P. Golubickas
  8. 24Z. Ouattara
  9. 44W. Koptas
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Ojrzynski
  1. 30D. Hładun 7.3
  2. 31I. Orlikowski 7.9
  3. 25M. Nalepa 7.6
  4. 5A. Ławniczak 7.7
  5. 77K. Szmyt ▼ 90' 6.9
  6. 8D. Dąbrowski 7.3
  7. 26J. Kolan 6.9
  8. 16J. Ćorluka 7.0
  9. 21T. Pieńko ▼ 71' 6.7
  10. 7M. Mróz ▼ 81' 6.9
  11. 90D. Kurminowski ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 27B. Kłudka ▲ 71' 7.0
  2. 88R. Adamski ▲ 71' 6.6
  3. 29M. Listkowski ▲ 81' 6.3
  4. 11A. Woźniak ▲ 90'
  5. 2K. Sochań
  6. 44M. Reguła
  7. 1J. Burić
  8. 4D. Michalski
  9. 6T. Makowski

Thống kê

017
530
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
3Trúng đích3
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
7Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
386Chuyền bóng318
272Chuyền chính xác203
70%Chính xác chuyền64%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
61Ghi được57
63Thủng lưới63
1.39Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu