Zaglebie Lubin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Radomiak Radom

Zaglebie Lubin vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 1-0 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 6, hòa 1, Radomiak Radom thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
Sân vận động
KGHM Zagłębie Arena, Lubin
Phong độ
DLDWW Zaglebie Lubin
DWWDL Radomiak Radom
  1. -5' Leândro
  2. 4' M. Regula · A. Radwanski 1-0
  3. 40' João Pedro
  4. 41' Adrián Diéguez
  5. HT1-0
  6. 46' C. Donis R. Baro
  7. 46' Zie Ouattara Joao Pedro
  8. 57' Adam Radwański
  9. 64' J. Sypek M. Regula
  10. 68' S. Soumah V. Lopes
  11. 73' S. Kowalczyk A. Radwanski
  12. 73' M. Kosidis L. Szabo
  13. 77' A. Tapsoba R. Wolski
  14. 86' Ibrahima Camará
  15. 86' E. Balde Luquinhas
  16. 88' D. Dabrowski F. Kocaba
  17. 88' M. Grzybek J. Corluka
  18. 90'+5 Jasmin Buric
  19. FT1-0

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leszek Ojrzynski
  1. 1J. Buric 6.9
  2. 31I. Orlikowski 7.5
  3. 25M. Nalepa 7.9
  4. 4D. Michalski 7.0
  5. 35L. Lucic 7.2
  6. 26J. Kolan 7.2
  7. 39F. Kocaba ▼ 88' 6.3
  8. 16J. Corluka ▼ 88' 7.0
  9. 44M. Regula ▼ 64' 6.9
  10. 18A. Radwanski ▼ 73' 6.7
  11. 17L. Szabo ▼ 73' 7.2

Dự bị 11

  1. 12R. Gikiewicz
  2. 8D. Dabrowski ▲ 88' 6.7
  3. 5A. Lawniczak
  4. 19J. Sypek ▲ 64' 6.3
  5. 20M. Dziewiatowski
  6. 84J. Ligocki
  7. 11A. Wozniak
  8. 13M. Grzybek ▲ 88' 6.6
  9. 7S. Kowalczyk ▲ 73' 6.6
  10. 9M. Kosidis ▲ 73' 6.7
  11. 99C. Popielec
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Baltazar
  1. 1F. Majchrowicz 6.2
  2. 13J. Grzesik 6.6
  3. 5J. Blasco 6.9
  4. 26A. Dieguez 6.7
  5. 20Joao Pedro ▼ 46' 6.0
  6. 2I. Camara 6.7
  7. 6R. Baro ▼ 46' 5.9
  8. 82Luquinhas ▼ 86' 6.3
  9. 27R. Wolski ▼ 77' 6.9
  10. 7V. Lopes ▼ 68' 6.5
  11. 25Maurides 6.9

Dự bị 12

  1. 44W. Koptas
  2. 75M. Jerke
  3. 9Leandro
  4. 21E. Balde ▲ 86' 6.7
  5. 19S. Soumah ▲ 68' 6.5
  6. 16M. Cichocki
  7. 77C. Donis ▲ 46' 7.0
  8. 14S. Kingue
  9. 28M. Kaput
  10. 24Zie Ouattara ▲ 46' 7.3
  11. 15A. Tapsoba ▲ 77' 6.7
  12. 17A. Zabicki

Thống kê

021
340
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm11
3Trúng đích0
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
1Phạt góc3
2Việt vị0
24Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Cứu thua2
-0.41Bàn thắng ngăn chặn-0.41
245Chuyền bóng421
149Chuyền chính xác324
61%Chính xác chuyền77%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
60Ghi được58
50Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu