Radomiak Radom
3 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Zaglebie Lubin

Radomiak Radom vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 3-4 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 3, hòa 1, Zaglebie Lubin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Radomiaka, Radom
Phong độ
DWWDL Radomiak Radom
DLDWW Zaglebie Lubin
  1. 20' 0-1 D. Kurminowski · K. Chodyna
  2. 29' Luizão
  3. 29' Marek Mróz
  4. 30' 0-2 A. Ławniczak · K. Chodyna
  5. 39' 0-3 D. Kurminowski · M. Mróz
  6. HT0-3
  7. 46' C. Donis Luizão
  8. 46' L. Vušković Luís Machado
  9. 46' Vagner Peglow
  10. 51' Vagner 1-3
  11. 53' 1-4 D. Kurminowski · K. Chodyna
  12. 61' Luka Vušković
  13. 64' K. Okoniewski Jardel
  14. 64' Leândro M. Kaput
  15. 73' T. Pieńko M. Mróz
  16. 74' J. Grzesik 2-4
  17. 76' Mateusz Cichocki
  18. 79' S. Buletsa M. Wdowiak
  19. 83' M. Poletanović T. Makowski
  20. 86' D. Abramowicz · Leândro 3-4
  21. 90'+3 Bartosz Kopacz
  22. FT3-4

Đội hình

Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kędziorek
  1. 28G. Kobylak 6.2
  2. 13J. Grzesik 6.6
  3. 29Raphael Rossi 6.2
  4. 16M. Cichocki 6.2
  5. 33D. Abramowicz 6.7
  6. 6M. Kaput ▼ 64' 7.0
  7. 8Luizão ▼ 46' 6.3
  8. 23Peglow ▼ 46' 6.5
  9. 27R. Wolski 6.2
  10. 20Luís Machado ▼ 46' 6.2
  11. 22Jardel ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 77C. Donis ▲ 46' 7.0
  2. 4L. Vušković ▲ 46' 6.7
  3. 70Vagner ▲ 46' 7.2
  4. 18K. Okoniewski ▲ 64' 6.3
  5. 9Leândro ▲ 64' 6.7
  6. 7Lisandro Semedo
  7. 1F. Majchrowicz
  8. 99Guilherme
  9. 14D. Jakubik
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Fornalik
  1. 87S. Dioudis 6.2
  2. 27B. Kłudka 6.9
  3. 2B. Kopacz 6.9
  4. 5A. Ławniczak 7.2
  5. 13M. Grzybek 7.3
  6. 7K. Chodyna ⇢3 8.6
  7. 6T. Makowski ▼ 83' 6.5
  8. 8D. Dąbrowski 7.5
  9. 77M. Wdowiak ▼ 79' 6.5
  10. 17M. Mróz ▼ 73' 6.9
  11. 90D. Kurminowski ⚽3 9.5

Dự bị 9

  1. 21T. Pieńko ▲ 73' 6.6
  2. 16S. Buletsa ▲ 79' 6.9
  3. 20M. Poletanović ▲ 83' 6.7
  4. 31I. Orlikowski
  5. 18Juan Muñoz
  6. 55Luís Mata
  7. 1J. Burić
  8. 11A. Woźniak
  9. 23P. Kusztal

Thống kê

036
520
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm16
5Trúng đích7
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
389Chuyền bóng285
288Chuyền chính xác187
74%Chính xác chuyền66%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
51Ghi được65
78Thủng lưới66
1.13Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu