Zaglebie Lubin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radomiak Radom

Zaglebie Lubin vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 1-0 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 6, hòa 1, Radomiak Radom thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
Phong độ
DLDWW Zaglebie Lubin
DWWDL Radomiak Radom
  1. 40' Christos Donis
  2. HT0-0
  3. 60' R. Alves M. Kaput
  4. 61' Luizão C. Donis
  5. 69' D. Mikołajewski V. Sejk
  6. 73' Leândro R. Wolski
  7. 73' R. Cielemęcki Z. Ouattara
  8. 80' P. Kusztal M. Wdowiak
  9. 85' Bruno Jordão M. Cichocki
  10. 90'+6 J. Jach M. Mróz
  11. 90'+3 T. Pieńko · P. Kusztal 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Włodarski
  1. 30D. Hładun 8.2
  2. 31I. Orlikowski 7.7
  3. 25M. Nalepa 7.2
  4. 5A. Ławniczak 7.2
  5. 27B. Kłudka 6.7
  6. 7M. Mróz ▼ 90' 7.3
  7. 8D. Dąbrowski 7.9
  8. 18A. Radwański 7.7
  9. 17M. Wdowiak ▼ 80' 7.3
  10. 9V. Sejk ▼ 69' 7.0
  11. 21T. Pieńko 7.2

Dự bị 9

  1. 80D. Mikołajewski ▲ 69' 6.5
  2. 23P. Kusztal ▲ 80' 6.9
  3. 33J. Jach ▲ 90'
  4. 55Luís Mata
  5. 26J. Kolan
  6. 15H. Adamczyk
  7. 20M. Dziewiatowski
  8. 11A. Woźniak
  9. 1J. Burić
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Baltazar
  1. 1M. Kikolski 7.7
  2. 24Z. Ouattara ▼ 73' 7.3
  3. 29Raphael Rossi 7.0
  4. 16M. Cichocki ▼ 85' 7.2
  5. 23Paulo Henrique 7.2
  6. 28M. Kaput ▼ 60' 6.9
  7. 77C. Donis ▼ 61' 6.7
  8. 13J. Grzesik 8.3
  9. 27R. Wolski ▼ 73' 6.9
  10. 7Peglow 6.9
  11. 17Leonardo Rocha 7.0

Dự bị 9

  1. 10R. Alves ▲ 60' 6.9
  2. 8Luizão ▲ 61' 6.3
  3. 9Leândro ▲ 73' 6.6
  4. 20R. Cielemęcki ▲ 73' 6.5
  5. 6Bruno Jordão ▲ 85' 6.3
  6. 88Chico Ramos
  7. 99Guilherme Zimovski
  8. 44W. Koptas
  9. 14D. Jakubik

Thống kê

004
310
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm16
6Trúng đích6
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn5
4Phạt góc3
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
6Cứu thua5
435Chuyền bóng353
329Chuyền chính xác247
76%Chính xác chuyền70%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
57Ghi được61
63Thủng lưới63
1.21Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu