Zaglebie Lubin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Radomiak Radom

Zaglebie Lubin vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-1 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 6, hòa 1, Radomiak Radom thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
Trọng tài
P. Lasyk
Phong độ
DDLDW Zaglebie Lubin
DWWDL Radomiak Radom
  1. 1' Mateusz Cichocki
  2. HT0-0
  3. 53' Dawid Abramowicz
  4. 62' K. Hinokio F. Starzyński
  5. 62' T. Gaprindashvili K. Chodyna
  6. 64' Filipe Nascimento
  7. 66' Lisandro Semedo Leândro
  8. 76' 0-1 Raphael Rossi · D. Abramowicz
  9. 79' D. Bohar C. Dieng
  10. 79' M. Bartolewski G. Giorbelidze
  11. 80' D. Pik Luís Machado
  12. 81' M. Feliks Maurides
  13. 83' S. Kobusiński M. Doležal
  14. 90'+2 D. Łukasik T. Cele
  15. FT0-1

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Stokowiec
  1. 89K. Bieszczad 6.9
  2. 11A. Woźniak 6.9
  3. 2B. Kopacz 7.3
  4. 4J. Jach 7.5
  5. 8G. Giorbelidze ▼ 79' 6.2
  6. 99Ł. Łakomy 7.3
  7. 6T. Makowski 6.9
  8. 26K. Chodyna ▼ 62' 6.6
  9. 18F. Starzyński ▼ 62' 7.0
  10. 29C. Dieng ▼ 79' 6.5
  11. 15M. Doležal ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 33K. Hinokio ▲ 62' 6.6
  2. 9T. Gaprindashvili ▲ 62' 6.7
  3. 39D. Bohar ▲ 79' 6.7
  4. 77M. Bartolewski ▲ 79' 6.7
  5. 17S. Kobusiński ▲ 83' 6.3
  6. 1J. Burić
  7. 24K. Lepczyński
  8. 20M. Poletanović
  9. 21T. Pieńko
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Lewandowski
  1. 91F. Majchrowicz 7.3
  2. 30M. Grzybek 7.0
  3. 29Raphael Rossi 8.2
  4. 16M. Cichocki 7.0
  5. 33D. Abramowicz 7.7
  6. 9Leândro ▼ 66' 6.5
  7. 10R. Alves 7.3
  8. 23Filipe Nascimento 6.7
  9. 2T. Cele ▼ 90' 7.3
  10. 20Luís Machado ▼ 80' 6.9
  11. 13Maurides ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 7Lisandro Semedo ▲ 66' 6.9
  2. 11D. Pik ▲ 80' 6.3
  3. 99M. Feliks ▲ 81' 6.5
  4. 35D. Łukasik ▲ 90'
  5. 5D. Pawłowski
  6. 90J. Nowakowski
  7. 97D. Sokół
  8. 1G. Kobylak
  9. 3Pedro Justiniano

Thống kê

008
630
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
8Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
459Chuyền bóng333
381Chuyền chính xác245
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
47Ghi được47
48Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu