Pogon Szczecin
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Wisla Krakow

Pogon Szczecin vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 2-2 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Phong độ
WDDLD Pogon Szczecin
DWLDW Wisla Krakow
  1. 3' M. Juwara · M. Wojciechowski 1-0
  2. 11' Jordi Sánchez
  3. 14' Dimitrios Keramitsis
  4. 20' 1-1 M. Juwaraphản lưới
  5. 24' L. Wahlqvist 2-1
  6. 33' 2-2 E. Youan
  7. HT2-2
  8. 46' H. Ali L. Wahlqvist
  9. 60' D. Churlinov M. Juwara
  10. 60' F. Cuic J. Nsame
  11. 72' K. Grosicki P. Mukairu
  12. 72' M. Maisonneuve D. Grujcic
  13. 72' A. Rodado E. Youan
  14. 73' Maxence Maisonneuve
  15. 81' J. Guillemenot J. Sanchez
  16. 81' M. Kuziemka J. Ertlthaler
  17. 83' K. Acosta M. Wojciechowski
  18. 86' Patryk Dziczek
  19. 89' Kamil Grosicki
  20. FT2-2

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 77V. Cojocaru 6.3
  2. 28L. Wahlqvist ▼ 46' 6.6
  3. 13D. Keramitsis 6.5
  4. 29L. Willen 6.2
  5. 4Leo Borges 6.3
  6. 16P. Dziczek 7.5
  7. 7M. Juwara ▼ 60' 6.7
  8. 8F. Ulvestad 6.2
  9. 35M. Wojciechowski ▼ 83' 7.3
  10. 18P. Mukairu ▼ 72' 6.2
  11. 17J. Nsame ▼ 60' 7.3

Dự bị 12

  1. 33A. Peskovic
  2. 15H. Ali ▲ 46' 7.0
  3. 23B. Mendy
  4. 41A. Szalai
  5. 75A. Ossowski
  6. 6J. Bieganski
  7. 3K. Acosta ▲ 83' 6.5
  8. 47N. Lawa
  9. 11K. Grosicki ▲ 72' 6.5
  10. 21D. Churlinov ▲ 60' 6.6
  11. 10F. Cuic ▲ 60' 6.7
  12. 30J. Czaplinski
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mariusz Jop
  1. 1M. Lubik 7.3
  2. 34R. Giger 6.6
  3. 6A. Uryga 6.3
  4. 29D. Grujcic ▼ 72' 6.3
  5. 52J. Krzyzanowski 6.3
  6. 7J. Ertlthaler ▼ 81' 5.9
  7. 12J. Igbekeme 6.3
  8. 27E. Youan ▼ 72' 8.0
  9. 41K. Duda 6.7
  10. 17M. Bozic 6.9
  11. 11J. Sanchez ▼ 81' 6.5

Dự bị 9

  1. 28P. Letkiewicz
  2. 97W. Biedrzycki
  3. 4R. Mikulec
  4. 13M. Maisonneuve ▲ 72' 6.7
  5. 50M. Kutwa
  6. 32O. Plawinski
  7. 21J. Guillemenot ▲ 81' 6.7
  8. 51M. Kuziemka ▲ 81' 6.9
  9. 9A. Rodado ▲ 72' 6.9

Thống kê

032
420
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm14
8Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
2Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua6
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
393Chuyền bóng603
317Chuyền chính xác523
81%Chính xác chuyền87%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
6 11 - 4 +7 16
2
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
3
Górnik Zabrze
6 12 - 7 +5 15
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
6
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
7
GKS Katowice
6 12 - 9 +3 9
8
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
9
Korona Kielce
6 7 - 5 +2 9
10
Zaglebie Lubin
6 6 - 5 +1 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
7 9 - 11 -2 6
15
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
11Ghi được18
13Thủng lưới16
1.1Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu