Pogon Szczecin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Wisla Krakow

Pogon Szczecin vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 1-2 Wisla Krakow tại Cup, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Final
Sân vận động
Stadion Narodowy, Warszawa
Phong độ
WDDLD Pogon Szczecin
LDWLD Wisla Krakow
  1. 20' João Gamboa
  2. 40' Bartosz Jaroch
  3. HT0-0
  4. 57' V. Bichakhchyan João Gamboa
  5. 69' Eneko Satrústegui B. Jaroch
  6. 69' Miki Villar Ángel Baena
  7. 75' E. Koulouris 1-0
  8. 77' Goku Román Jesús Alfaro
  9. 77' M. Żyro S. Sobczak
  10. 81' M. Wędrychowski A. Przyborek
  11. 84' P. Gogół K. Duda
  12. 86' B. Zech A. Gorgon
  13. 90'+7 Vahan Bichakhchyan
  14. 90'+5 Valentin Cojocaru
  15. 90'+2 Efthymios Koulouris
  16. 90'+2 Alan Uryga
  17. 90'+9 1-1 Eneko Satrústegui
  18. 91' K. Smoliński L. Wahlqvist
  19. 93' 1-2 Ángel Rodado
  20. 106' L. Zahović L. Koútris
  21. 110' Ángel Rodado
  22. 120'+3 Anton Chichkan
  23. FT1-2

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. V. Cojocaru
  2. L. Wahlqvist ▼ 91'
  3. Léo Borges
  4. M. Malec
  5. L. Koútris ▼ 106'
  6. João Gamboa ▼ 57'
  7. F. Ulvestad
  8. A. Gorgon ▼ 86'
  9. A. Przyborek ▼ 81'
  10. K. Grosicki
  11. E. Koulouris

Dự bị 9

  1. V. Bichakhchyan ▲ 57'
  2. M. Wędrychowski ▲ 81'
  3. B. Zech ▲ 86'
  4. K. Smoliński ▲ 91'
  5. L. Zahović ▲ 106'
  6. B. Klebaniuk
  7. D. Lončar
  8. O. Korczakowski
  9. P. Paryzek
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. A. Chichkan
  2. B. Jaroch ▼ 69'
  3. A. Uryga
  4. J. Colley
  5. D. Szot
  6. K. Duda ▼ 84'
  7. Marc Carbó
  8. Ángel Baena ▼ 69'
  9. Ángel Rodado
  10. Jesús Alfaro ▼ 77'
  11. S. Sobczak ▼ 77'

Dự bị 9

  1. Eneko Satrústegui ▲ 69'
  2. Miki Villar ▲ 69'
  3. Goku Román ▲ 77'
  4. M. Żyro ▲ 77'
  5. P. Gogół ▲ 84'
  6. Álvaro Ratón
  7. I. Sapała
  8. I. Łasicki
  9. J. Krzyżanowski

Thống kê

04
40

So sánh

52Trận đấu51
94Ghi được93
61Thủng lưới70
1.81Bàn thắng mỗi trận1.82
17Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn33
59Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu