Wisla Krakow vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-0 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Pogon Szczecin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Trọng tài
- Z. Dobrynin
- Phong độ
- LDWLD Wisla Krakow
- WDDLD Pogon Szczecin
- 16' Tomás Podstawski
- 39' L. Klemenz · J. Błaszczykowski 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Hostikka ▼ Tomás Podstawski
- 64' David Stec
- 66' Zvonimir Kožulj
- 67' ▲ M. Manias ▼ Z. Kožulj
- 74' ▲ R. Boguski ▼ V. Basha
- 76' ▲ A. Fraczczak ▼ D. Stec
- 86' ▲ M. Wasilewski ▼ Chuca
- 89' ▲ J. Bartosz ▼ J. Błaszczykowski
- 90' Michał Buchalik
- FT1-0
Đội hình
- 22M. Buchalik
- 4M. Sadlok
- 8Ł. Burliga
- 2R. Janicki
- 5L. Klemenz
- 16J. Błaszczykowski ▼ 89'
- 10V. Basha ▼ 74'
- 7M. Mak
- 18Chuca ▼ 86'
- 99D. Pawlowski
- 23P. Brożek
Dự bị 9
- 9R. Boguski ▲ 74'
- 27M. Wasilewski ▲ 86'
- 17J. Bartosz ▲ 89'
- 15Jean Carlos
- 1M. Lis
- 59P. Zdybowicz
- 3S. Szota
- 43D. Szot
- 44A. Buksa
- 1D. Stipica
- 2J. Bartkowski
- 55I. Łasicki
- 22D. Stec ▼ 76'
- 15H. Matynia
- 8D. Dąbrowski
- 28Tomás Podstawski ▼ 46'
- 10S. Spiridonović
- 17Z. Kožulj ▼ 67'
- 27S. Kowalczyk
- 18A. Buksa
Dự bị 9
- 16S. Hostikka ▲ 46'
- 7M. Manias ▲ 67'
- 9A. Fraczczak ▲ 76'
- 77R. Nunes
- 29M. Listkowski
- 26J. Bursztyn
- 64K. Kozłowski
- 54M. Żurawski
- 71M. Wędrychowski
Thống kê
01⚑3
⚑130
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm11
3Trúng đích2
5Chệch đích9
3Phạt góc1
6Việt vị0
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 30 | +33 | 60 | |
| 3 | 37 | 41 - 32 | +9 | 61 | |
| 4 | 30 | 55 - 29 | +26 | 49 | |
| 5 | 37 | 51 - 46 | +5 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 31 | -2 | 45 | |
| 7 | 37 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 8 | 37 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 8 | 30 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 11 | 30 | 49 - 46 | +3 | 38 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 13 | 30 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 53 | -27 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu39
45Ghi được38
58Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai22