Pogon Szczecin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Krakow

Pogon Szczecin vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 1-0 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Trọng tài
P. Lasyk
Phong độ
WDDLD Pogon Szczecin
DWLDW Wisla Krakow
  1. 39' Jakub Bartkowski
  2. 45'+5 S. Hostikka Guarrotxena
  3. HT0-0
  4. 47' Vukan Savićević
  5. 55' K. Triantafyllopoulos · R. Nunes 1-0
  6. 61' Chuca M. Mak
  7. 71' J. Błaszczykowski Jean Carlos
  8. 74' S. Benyamina A. Buksa
  9. 75' Tomás Podstawski
  10. 79' S. Spiridonović M. Listkowski
  11. 81' K. Drzazga R. Boguski
  12. FT1-0

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Runjaic
  1. 1D. Stipica
  2. 23B. Zech
  3. 77R. Nunes
  4. 13K. Triantafyllopoulos
  5. 2J. Bartkowski
  6. 28Tomás Podstawski
  7. 17Z. Kožulj
  8. 27S. Kowalczyk
  9. 34Guarrotxena ▼ 45'
  10. 18A. Buksa ▼ 74'
  11. 29M. Listkowski ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 16S. Hostikka ▲ 45'
  2. 11S. Benyamina ▲ 74'
  3. 10S. Spiridonović ▲ 79'
  4. 7M. Manias
  5. 70D. Pawlowski
  6. 15H. Matynia
  7. 55I. Łasicki
  8. 22D. Stec
  9. 26J. Bursztyn
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 22M. Buchalik
  2. 4M. Sadlok
  3. 2R. Janicki
  4. 5L. Klemenz
  5. 19D. Niepsuj
  6. 43D. Szot
  7. 9R. Boguski ▼ 81'
  8. 7M. Mak ▼ 61'
  9. 28V. Savićević
  10. 23P. Brożek
  11. 15Jean Carlos ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 18Chuca ▲ 61'
  2. 16J. Błaszczykowski ▲ 71'
  3. 11K. Drzazga ▲ 81'
  4. 1M. Lis
  5. 80P. Plewka
  6. 27M. Wasilewski
  7. 71D. Balanyuk
  8. 44A. Buksa
  9. 3S. Szota

Thống kê

025
310
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm8
6Trúng đích4
8Chệch đích4
5Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
38Ghi được45
41Thủng lưới58
0.97Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu