Pogon Szczecin
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Wisla Krakow

Pogon Szczecin vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 2-2 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Trọng tài
Mariusz Zlotek, Poland
Phong độ
WDDLD Pogon Szczecin
LDWLD Wisla Krakow
  1. 3' 0-1 Jean Carlos · M. Sadlok
  2. 8' L. Klemenzphản lưới 1-1
  3. 16' Maciej Sadlok
  4. 38' Kacper Smolinski
  5. HT1-1
  6. 46' S. Savić L. Klemenz
  7. 57' 1-2 Chuca · S. Savić
  8. 64' M. Żurawski K. Drygas
  9. 64' A. Benedyczak A. Fraczczak
  10. 65' F. Bećiraj Jean Carlos
  11. 65' D. Niepsuj Y. Yeboah
  12. 68' S. Hostikka K. Smolinski
  13. 68' S. Kowalczyk M. Kucharczyk
  14. 77' Alexander Gorgon
  15. 80' P. Cibicki A. Gorgon
  16. 84' M. Mak V. Basha
  17. 84' R. Boguski Chuca
  18. 90'+4 K. Triantafyllopoulos · D. Dąbrowski 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Runjaic
  1. 1D. Stipica
  2. 23B. Zech
  3. 13K. Triantafyllopoulos
  4. 22D. Stec
  5. 15H. Matynia
  6. 8D. Dąbrowski
  7. 18M. Kucharczyk ▼ 68'
  8. 14K. Drygas ▼ 64'
  9. 61K. Smolinski ▼ 68'
  10. 20A. Gorgon ▼ 80'
  11. 9A. Fraczczak ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 54M. Żurawski ▲ 64'
  2. 19A. Benedyczak ▲ 64'
  3. 16S. Hostikka ▲ 68'
  4. 27S. Kowalczyk ▲ 68'
  5. 25P. Cibicki ▲ 80'
  6. 33M. Malec
  7. 2J. Bartkowski
  8. 28Tomás Podstawski
  9. 26J. Bursztyn
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: A. Skowronek
  1. 1M. Lis
  2. 4M. Sadlok
  3. 2R. Janicki
  4. 33D. Abramowicz
  5. 5L. Klemenz ▼ 46'
  6. 43D. Szot
  7. 6V. Basha ▼ 84'
  8. 10G. Zhukov
  9. 18Chuca ▼ 84'
  10. 15Jean Carlos ▼ 65'
  11. 40Y. Yeboah ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 77S. Savić ▲ 46'
  2. 11F. Bećiraj ▲ 65'
  3. 19D. Niepsuj ▲ 65'
  4. 7M. Mak ▲ 84'
  5. 9R. Boguski ▲ 84'
  6. 3A. Mehremić
  7. 44A. Buksa
  8. 8Ł. Burliga
  9. 22M. Buchalik

Thống kê

028
310
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm7
3Trúng đích3
3Chệch đích4
8Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được47
30Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu