Wisla Krakow
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Pogon Szczecin

Wisla Krakow vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Pogon Szczecin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
Pawel Raczkowski, Poland
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
WDDLD Pogon Szczecin
  1. 5' Alexander Gorgon
  2. 28' Luka Zahović
  3. 31' B. Zechphản lưới 1-0
  4. 35' Łukasz Burliga
  5. 38' Maciej Sadlok
  6. 39' S. Szota A. Mehremić
  7. 43' Žan Medved
  8. 45'+1 F. Brown Forbes · Ž. Medved 2-0
  9. HT2-0
  10. 48' 2-1 A. Gorgon · M. Kucharczyk
  11. 62' S. Hostikka K. Drygas
  12. 64' Benedikt Zech
  13. 65' Jakub Bartkowski
  14. 69' K. Wachowiak P. Starzyński
  15. 69' J. Błaszczykowski Y. Yeboah
  16. 75' A. Frączczak J. Bartkowski
  17. 75' A. Benedyczak L. Zahovič
  18. 83' H. Matynia Luís Mata
  19. 83' M. Fornalczyk K. Smolinski
  20. 85' Hubert Matynia
  21. 89' Chuca Ž. Medved
  22. FT2-1

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Hyballa
  1. 1M. Lis
  2. 4M. Sadlok
  3. 8Ł. Burliga
  4. 25M. Frydrych
  5. 3A. Mehremić ▼ 39'
  6. 77S. Savić
  7. 80P. Plewka
  8. 54P. Starzyński ▼ 69'
  9. 99F. Brown Forbes
  10. 55Ž. Medved ▼ 89'
  11. 40Y. Yeboah ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 17S. Szota ▲ 39'
  2. 2K. Wachowiak ▲ 69'
  3. 16J. Błaszczykowski ▲ 69'
  4. 18Chuca ▲ 89'
  5. 22M. Buchalik
  6. 9R. Boguski
  7. 48K. Broda
  8. 14D. Hoyo-Kowalski
  9. 41K. Duda
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Runjaic
  1. 1D. Stipica
  2. 23B. Zech
  3. 2J. Bartkowski ▼ 75'
  4. 97Luís Mata ▼ 83'
  5. 33M. Malec
  6. 20A. Gorgon
  7. 18M. Kucharczyk
  8. 14K. Drygas ▼ 62'
  9. 28Tomás Podstawski
  10. 61K. Smolinski ▼ 83'
  11. 10L. Zahovič ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 16S. Hostikka ▲ 62'
  2. 9A. Frączczak ▲ 75'
  3. 19A. Benedyczak ▲ 75'
  4. 15H. Matynia ▲ 83'
  5. 17M. Fornalczyk ▲ 83'
  6. 26J. Bursztyn
  7. 22D. Stec
  8. 41P. Stolarski
  9. 13K. Triantafyllopoulos

Thống kê

035
650
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm10
7Trúng đích5
2Chệch đích5
5Phạt góc6
2Việt vị4
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
47Ghi được43
48Thủng lưới30
1.38Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu