Pogon Szczecin
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Wisla Krakow

Pogon Szczecin vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 4-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Trọng tài
D. Sylwestrzak
Phong độ
DDLDW Pogon Szczecin
DWLDW Wisla Krakow
  1. 19' J. Colleyphản lưới 1-0
  2. 30' 1-1 Luis Fernández · M. Hanousek
  3. 34' Luis Mata
  4. 43' K. Drygas · S. Kowalczyk 2-1
  5. 45'+1 Piotr Parzyszek
  6. HT2-1
  7. 68' K. Gruszkowskiphản lưới 3-1
  8. 71' Jean Carlos P. Parzyszek
  9. 71' M. Łęgowski M. Fornalczyk
  10. 71' M. Młyński S. Savić
  11. 77' E. Manu Luis Fernández
  12. 81' R. Kurzawa S. Kowalczyk
  13. 81' M. Kucharczyk K. Grosicki
  14. 83' Enis Fazlagić
  15. 86' V. Bichakhchyan K. Drygas
  16. 90'+3 M. Kucharczyk · D. Dąbrowski 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Runjaic
  1. 1D. Stipica 6.7
  2. 13K. Triantafyllopoulos 6.6
  3. 2J. Bartkowski 6.6
  4. 97Luís Mata 6.9
  5. 33M. Malec 6.6
  6. 11K. Grosicki ▼ 81' 7.2
  7. 8D. Dąbrowski 7.9
  8. 14K. Drygas ▼ 86' 7.3
  9. 27S. Kowalczyk ▼ 81' 7.9
  10. 17M. Fornalczyk ▼ 71' 7.0
  11. 9P. Parzyszek ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 21Jean Carlos ▲ 71' 6.3
  2. 99M. Łęgowski ▲ 71' 6.3
  3. 7R. Kurzawa ▲ 81' 6.6
  4. 18M. Kucharczyk ▲ 81' 7.6
  5. 22V. Bichakhchyan ▲ 86'
  6. 10L. Zahovič
  7. 55I. Łasicki
  8. 41P. Stolarski
  9. 26J. Bursztyn
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Brzęczek
  1. 31M. Biegański 6.2
  2. 25M. Frydrych 6.7
  3. 15M. Hanousek 6.9
  4. 5J. Colley 6.2
  5. 20K. Gruszkowski 5.9
  6. 77S. Savić ▼ 71' 6.5
  7. 8M. Poletanović 6.5
  8. 22E. Fazlagić 6.9
  9. 70M. Cissé 6.3
  10. 13Z. Ondrášek 6.3
  11. 30Luis Fernández ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 11M. Młyński ▲ 71' 6.3
  2. 28E. Manu ▲ 77' 6.9
  3. 1P. Kieszek
  4. 6A. Uryga
  5. 10G. Zhukov
  6. 92M. Škvarka
  7. 4M. Sadlok
  8. 7D. Hugi
  9. 3S. Ring

Thống kê

0210
310
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm9
7Trúng đích2
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
10Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
441Chuyền bóng348
345Chuyền chính xác261
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
75Ghi được72
39Thủng lưới74
1.74Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu