Wisla Krakow vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 0-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Pogon Szczecin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Trọng tài
- S. Marciniak
- Phong độ
- LDWLD Wisla Krakow
- WDDLD Pogon Szczecin
- 15' 0-1 Jean Carlos
- 28' Felicio Brown Forbes
- HT0-1
- 46' ▲ J. Kliment ▼ F. Brown Forbes
- 46' ▲ D. Hugi ▼ M. Młyński
- 66' ▲ S. Savić ▼ G. Zhukov
- 66' ▲ M. Kucharczyk ▼ P. Parzyszek
- 66' ▲ R. Kurzawa ▼ K. Grosicki
- 66' ▲ K. Smolinski ▼ K. Kozłowski
- 72' ▲ L. Zahovič ▼ Jean Carlos
- 77' ▲ D. Szot ▼ K. Gruszkowski
- 79' ▲ M. Żurawski ▼ K. Smolinski
- 86' ▲ H. Sobol ▼ M. Škvarka
- 90'+1 Stefan Savić
- 90'+3 Michał Kucharczyk
- 90' Jakub Bartkowski
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Kieszek 6.7
- 25M. Frydrych 7.3
- 15M. Hanousek 7.2
- 17S. Szota 7.2
- 20K. Gruszkowski ▼ 77' 6.9
- 92M. Škvarka ▼ 86' 6.5
- 10G. Zhukov ▼ 66' 6.2
- 8A. El Mahdioui 7.0
- 40Y. Yeboah 6.5
- 11M. Młyński ▼ 46' 6.6
- 91F. Brown Forbes ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 9J. Kliment ▲ 46' 6.3
- 7D. Hugi ▲ 46' 7.2
- 77S. Savić ▲ 66' 6.7
- 43D. Szot ▲ 77' 6.7
- 19H. Sobol ▲ 86' 6.3
- 54P. Starzyński
- 4M. Sadlok
- 31M. Biegański
- 3A. Mehremić
- 1D. Stipica 6.9
- 23B. Zech 7.5
- 13K. Triantafyllopoulos 7.2
- 2J. Bartkowski 7.2
- 41P. Stolarski 7.3
- 11K. Grosicki ▼ 66' 6.6
- 8D. Dąbrowski 7.0
- 27S. Kowalczyk 7.0
- 64K. Kozłowski ▼ 66' 7.0
- 9P. Parzyszek ▼ 66' 6.9
- 21Jean Carlos ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 18M. Kucharczyk ▲ 66' 6.5
- 7R. Kurzawa ▲ 66' 6.2
- 61K. Smolinski ▲ 66' 6.7
- 10L. Zahovič ▲ 72' 6.3
- 54M. Żurawski ▲ 79' 6.6
- 26J. Bursztyn
- 17M. Fornalczyk
- 99M. Łęgowski
- 33M. Malec
Thống kê
02⚑3
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm15
2Trúng đích3
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn8
3Phạt góc6
4Việt vị5
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
439Chuyền bóng434
349Chuyền chính xác341
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
72Ghi được75
74Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai39