Piast Gliwice vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 1-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 4, hòa 3, Legia Warszawa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
- Phong độ
- DWWWW Piast Gliwice
- DDLWD Legia Warszawa
- 7' 0-1 L. Zjawinski · R. Augustyniak
- 42' Robert Deziel Jr.
- HT0-1
- 50' Juande Rivas
- 56' ▲ J. Lewicki ▼ E. Fikaj
- 56' ▲ Q. Boisgard ▼ O. Lesniak
- 56' ▲ I. Lima ▼ J. Lokilo
- 57' ▲ A. Reca ▼ P. Wszolek
- 81' ▲ D. Szymanski ▼ H. Arreiol
- 81' ▲ W. Urbanski ▼ M. Sevcik
- 81' ▲ M. Rajovic ▼ L. Zjawinski
- 90'+10 Ivan Lima
- 90' ▲ A. Katsantonis ▼ S. Ntamack
- 90'+1 ▲ K. Chodyna ▼ R. Vinagre
- 90' L. Sanca · I. Lima 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 75D. Gril 6.6
- 99E. Twumasi 6.9
- 5Juande 8.2
- 4J. Czerwinski 6.7
- 3E. Fikaj ▼ 56' 6.2
- 98J. Lokilo ▼ 56' 6.9
- 31O. Lesniak ▼ 56' 6.3
- 27J. Labojko 7.7
- 80H. Vallejo 6.6
- 19S. Ntamack ▼ 90' 6.5
- 11L. Sanca ⚽ 8.0
Dự bị 11
- 12M. Mendes-Dudzinski
- 28F. Borowski
- 15L. Pitan
- 36J. Lewicki ▲ 56' 6.7
- 77S. Mucha
- 17Q. Boisgard ▲ 56' 7.2
- 18O. Maziarz
- 10A. Katsantonis ▲ 90' 6.3
- 90I. Lima ▲ 56' 6.6
- 7J. Felix
- 91M. Kucharski
- 89O. Hindrich 6.9
- 91K. Piatkowski 7.5
- 8R. Augustyniak ⇢ 7.6
- 5R. Deziel 6.3
- 6H. Arreiol ▼ 81' 6.9
- 22P. Wszolek ▼ 57' 6.7
- 23M. Sevcik ▼ 81' 6.9
- 67B. Kapustka 7.7
- 19R. Vinagre ▼ 90' 6.5
- 79L. Zjawinski ⚽ ▼ 81' 7.2
- 9R. Adamski 5.7
Dự bị 11
- 1I. Brkic
- 24Z. Arsenic
- 4D. Szymanski ▲ 81' 6.3
- 13A. Reca ▲ 57' 6.6
- 53W. Urbanski ▲ 81' 6.3
- 17M. Szczepaniak
- 77F. Przybylko
- 11K. Chodyna ▲ 90' 6.5
- 7J. Kuchta
- 97E. Mikanovich
- 29M. Rajovic ▲ 81' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑510
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm13
3Trúng đích3
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
537Chuyền bóng377
455Chuyền chính xác301
85%Chính xác chuyền80%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 8 | +8 | 21 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 5 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | 6 - 15 | -9 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 8 | 10 - 18 | -8 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu14
20Ghi được25
17Thủng lưới15
1.82Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai15