Piast Gliwice vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 1-0 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 4, hòa 3, Legia Warszawa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Miejski w Gliwicach, Gliwice
- Phong độ
- DWWWW Piast Gliwice
- DDLWD Legia Warszawa
- 40' Jorge Félix 1-0
- HT1-0
- 47' Andreas Katsantonis
- 63' Tihomir Kostadinov
- 67' ▲ M. Rosołek ▼ A. Katsantonis
- 67' ▲ M. Oyedele ▼ R. Augustyniak
- 67' ▲ J. Ziółkowski ▼ R. Pankov
- 73' Patryk Dziczek
- 78' ▲ G. Tomasiewicz ▼ M. Chrapek
- 78' ▲ M. Szczepaniak ▼ J. Elitim
- 78' ▲ T. Pekhart ▼ K. Chodyna
- 90'+5 Maxi Oyedele
- 90'+4 Steve Kapuadi
- 90' Jan Ziółkowski
- FT1-0
Đội hình
- 26F. Plach 7.2
- 5T. Huk 7.3
- 3Miguel Muñoz 7.6
- 4J. Czerwiński 7.3
- 29I. Drapiński 7.5
- 10P. Dziczek 6.9
- 96T. Kostadinov 6.9
- 90E. Jirka 6.9
- 6M. Chrapek ▼ 78' 7.3
- 7Jorge Félix ⚽ 8.2
- 70A. Katsantonis ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 39M. Rosołek ▲ 67' 6.9
- 20G. Tomasiewicz ▲ 78' 6.7
- 33K. Szymański
- 92D. Kądzior
- 31O. Leśniak
- 30M. Szczepański
- 2A. Zedadka
- 14Miguel Nóbrega
- 23S. Mucha
- 77V. Kovačević 6.9
- 13P. Wszołek 6.5
- 12R. Pankov ▼ 67' 6.9
- 3S. Kapuadi 7.2
- 19Rúben Vinagre 6.9
- 67B. Kapustka 6.3
- 8R. Augustyniak ▼ 67' 6.9
- 22J. Elitim ▼ 78' 7.5
- 21V. Bichakhchyan 7.2
- 11K. Chodyna ▼ 78' 6.9
- 28Marc Gual 6.2
Dự bị 9
- 6M. Oyedele ▲ 67' 6.6
- 24J. Ziółkowski ▲ 67' 6.9
- 71M. Szczepaniak ▲ 78' 6.3
- 7T. Pekhart ▲ 78' 6.3
- 5Claude Gonçalves
- 55A. Jędrzejczyk
- 1K. Tobiasz
- 51P. Mozie
- 52O. Olewinski
Thống kê
03⚑0
⚑1330
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm13
3Trúng đích4
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
0Phạt góc13
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
316Chuyền bóng495
224Chuyền chính xác388
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu65
67Ghi được135
53Thủng lưới72
1.31Bàn thắng mỗi trận2.08
16Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn40
32Hiệp hai74