Legia Warszawa vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-2 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 3, hòa 3, Piast Gliwice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
- Phong độ
- DDLWD Legia Warszawa
- DWWWW Piast Gliwice
- 20' 0-1 M. Chrapek · J. Czerwiński
- 25' Blaž Kramer
- 37' Michael Ameyaw
- 40' Michał Chrapek
- 45'+1 B. Kramer · B. Kapustka 1-1
- HT1-1
- 55' ▲ M. Alfarela ▼ B. Kapustka
- 55' ▲ J. Nsamé ▼ B. Kramer
- 63' ▲ M. Rosołek ▼ F. Piasecki
- 64' ▲ R. Morishita ▼ Rúben Vinagre
- 64' ▲ J. Çelhaka ▼ Claude Gonçalves
- 64' ▲ I. Drapiński ▼ D. Kądzior
- 74' ▲ M. Szczepański ▼ M. Chrapek
- 79' ▲ T. Kostadinov ▼ T. Huk
- 85' 1-2 T. Kostadinov
- 86' ▲ T. Pekhart ▼ Luquinhas
- 90'+7 Marc Gual
- 90'+5 Maciej Rosołek
- 90' Tihomir Kostadinov
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Tobiasz 6.3
- 12R. Pankov 6.6
- 24J. Ziółkowski 6.7
- 3S. Kapuadi 6.9
- 13P. Wszołek 6.9
- 67B. Kapustka ⇢ ▼ 55' 6.9
- 5Claude Gonçalves ▼ 64' 6.6
- 82Luquinhas ▼ 86' 6.5
- 19Rúben Vinagre ▼ 64' 6.9
- 28Marc Gual 7.0
- 9B. Kramer ⚽ ▼ 55' 7.0
Dự bị 9
- 17M. Alfarela ▲ 55' 6.7
- 77J. Nsamé ▲ 55' 6.3
- 25R. Morishita ▲ 64' 6.6
- 21J. Çelhaka ▲ 64' 6.5
- 7T. Pekhart ▲ 86' 6.9
- 27G. Kobylak
- 23P. Kun
- 42Sergio Barcia
- 8R. Augustyniak
- 26F. Plach 6.7
- 77A. Pyrka 6.7
- 2A. Mosór 6.6
- 4J. Czerwiński ⇢ 7.0
- 5T. Huk ▼ 79' 6.9
- 20G. Tomasiewicz 7.3
- 10P. Dziczek 6.9
- 92D. Kądzior ▼ 64' 7.2
- 6M. Chrapek ⚽ ▼ 74' 6.9
- 19M. Ameyaw 6.9
- 9F. Piasecki ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 39M. Rosołek ▲ 63' 6.9
- 29I. Drapiński ▲ 64' 6.3
- 30M. Szczepański ▲ 74' 6.9
- 96T. Kostadinov ⚽ ▲ 79' 7.5
- 3Miguel Muñoz
- 22T. Mokwa
- 33K. Szymański
- 17F. Karbowy
- 23S. Mucha
Thống kê
02⚑7
⚑340
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm8
3Trúng đích2
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
0Cứu thua2
504Chuyền bóng468
430Chuyền chính xác391
85%Chính xác chuyền84%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu51
135Ghi được67
72Thủng lưới53
2.08Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới16
40Trên 2.5 bàn20
74Hiệp hai32