Legia Warszawa vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 0-1 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 3, hòa 3, Piast Gliwice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
- Phong độ
- DDLWD Legia Warszawa
- DWWWW Piast Gliwice
- HT0-0
- 48' Filip Borowski
- 59' Vahan Bichakhchyan
- 60' Kamil Piątkowski
- 67' ▲ K. Urbanski ▼ V. Bichakhchyan
- 67' ▲ M. Chrapek ▼ H. Vallejo
- 67' ▲ Q. Boisgard ▼ G. Tomasiewicz
- 74' ▲ B. Kapustka ▼ W. Urbanski
- 74' ▲ A. Colak ▼ M. Rajovic
- 76' ▲ J. Felix ▼ L. Sanca
- 76' ▲ A. Dalmau ▼ G. Barkovskiy
- 83' 0-1 M. Chrapek
- 84' ▲ P. Stojanovic ▼ E. Krasniqi
- 84' ▲ D. Szymanski ▼ H. Arreiol
- 87' Bartosz Kapustka
- 90'+1 ▲ J. Czerwinski ▼ F. Borowski
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Tobiasz 7.0
- 7P. Wszolek 6.7
- 4M. Burch 7.2
- 91K. Piatkowski 6.7
- 23P. Kun 6.7
- 8R. Augustyniak 6.9
- 21V. Bichakhchyan ▼ 67' 7.0
- 6H. Arreiol ▼ 84' 6.9
- 53W. Urbanski ▼ 74' 6.3
- 77E. Krasniqi ▼ 84' 7.0
- 29M. Rajovic ▼ 74' 6.6
Dự bị 11
- 27G. Kobylak
- 55A. Jedrzejczyk
- 30P. Stojanovic ▲ 84' 6.3
- 13A. Reca
- 44D. Szymanski ▲ 84' 6.7
- 5C. Goncalves
- 20J. Zewlakow
- 11K. Chodyna
- 67B. Kapustka ▲ 74' 6.3
- 82K. Urbanski ▲ 67' 6.7
- 14A. Colak ▲ 74' 6.3
- 26F. Plach 7.0
- 28F. Borowski ▼ 90' 6.6
- 5Juande 6.6
- 29I. Drapinski 7.2
- 36J. Lewicki 6.9
- 77E. Jirka 6.3
- 10P. Dziczek 7.7
- 20G. Tomasiewicz ▼ 67' 6.9
- 11L. Sanca ▼ 76' 6.7
- 63G. Barkovskiy ▼ 76' 6.3
- 80H. Vallejo ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 33K. Szymanski
- 79D. Rychta
- 4J. Czerwinski ▲ 90'
- 15L. Pitan
- 22T. Mokwa
- 6M. Chrapek ⚽ ▲ 67' 7.7
- 17Q. Boisgard ▲ 67' 6.9
- 19K. Lubowiecki
- 23S. Mucha
- 7J. Felix ▲ 76' 6.9
- 9A. Dalmau ▲ 76' 6.3
- 98J. Lokilo
Thống kê
03⚑5
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
416Chuyền bóng380
319Chuyền chính xác295
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu44
86Ghi được53
69Thủng lưới55
1.51Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai36