Legia Warszawa vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 2-0 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 3, hòa 3, Piast Gliwice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
- Trọng tài
- T. Musial
- Phong độ
- DDLWD Legia Warszawa
- DWWWW Piast Gliwice
- 29' Lindsay Rose
- 29' Kamil Wilczek
- HT0-0
- 47' E. Muçi · M. Baku 1-0
- 51' Michał Kaput
- 51' F. Mladenović · B. Kapustka 2-0
- 61' ▲ M. Rosołek ▼ B. Kapustka
- 61' ▲ D. Kądzior ▼ M. Kaput
- 63' ▲ R. Augustyniak ▼ L. Rose
- 63' ▲ J. Holúbek ▼ A. Katranis
- 70' Makana Baku
- 76' ▲ Alberto Toril ▼ K. Wilczek
- 76' ▲ R. Sappinen ▼ G. Tomasiewicz
- 77' ▲ R. Pich ▼ M. Baku
- 84' ▲ M. Ameyaw ▼ A. Pyrka
- 85' ▲ P. Sokołowski ▼ E. Muçi
- 85' ▲ Yuri Ribeiro ▼ F. Mladenović
- 90'+2 Constantin Reiner
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Tobiasz 6.9
- 6M. Johansson 7.0
- 29L. Rose ▼ 63' 6.3
- 55A. Jędrzejczyk 6.9
- 25F. Mladenović ⚽ ▼ 85' 8.0
- 14I. Kharatin 7.2
- 13P. Wszołek 6.9
- 27Josué 8.3
- 67B. Kapustka ⇢ ▼ 61' 6.9
- 28M. Baku ⇢ ▼ 77' 7.0
- 20E. Muçi ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 9
- 39M. Rosołek ▲ 61' 6.3
- 8R. Augustyniak ▲ 63' 6.3
- 11R. Pich ▲ 77' 6.7
- 18P. Sokołowski ▲ 85' 6.5
- 5Yuri Ribeiro ▲ 85' 6.2
- 99B. Slisz
- 31C. Miszta
- 86I. Strzałek
- 23J. Abu Hanna
- 26F. Plach 6.3
- 77A. Pyrka ▼ 84' 6.3
- 37C. Reiner 6.6
- 4J. Czerwiński 6.9
- 2A. Mosór 6.9
- 98A. Katranis ▼ 63' 6.3
- 28M. Kaput ▼ 61' 6.3
- 24T. Hateley 7.0
- 20G. Tomasiewicz ▼ 76' 6.7
- 18K. Wilczek ▼ 76' 6.7
- 6M. Chrapek 6.6
Dự bị 9
- 92D. Kądzior ▲ 61' 7.2
- 14J. Holúbek ▲ 63' 6.5
- 9Alberto Toril ▲ 76' 6.6
- 11R. Sappinen ▲ 76' 6.7
- 19M. Ameyaw ▲ 84' 6.6
- 33K. Szymański
- 27G. Kirejczyk
- 3Miguel Muñoz
- 30O. Leśniak
Thống kê
02⚑3
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm4
3Trúng đích0
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
476Chuyền bóng376
410Chuyền chính xác298
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu43
95Ghi được63
60Thủng lưới37
1.83Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn14
48Hiệp hai32