Piast Gliwice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Legia Warszawa

Piast Gliwice vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 0-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 4, hòa 3, Legia Warszawa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Miejski, Gliwice
Trọng tài
D. Sylwestrzak
Phong độ
DWWWW Piast Gliwice
DDLWD Legia Warszawa
  1. 21' Alexandros Katranis
  2. 23' Grzegorz Tomasiewicz
  3. 31' Tomáš Pekhart
  4. 37' Patryk Dziczek
  5. 37' Bartosz Slisz
  6. 45' Jakub Czerwiński
  7. HT0-0
  8. 62' B. Kapustka P. Sokołowski
  9. 62' P. Wszołek M. Johansson
  10. 64' Artur Jędrzejczyk
  11. 74' Artur Jędrzejczyk
  12. 76' 0-1 Josué11m
  13. 79' Jorge Félix M. Ameyaw
  14. 79' M. Kaput P. Dziczek
  15. 82' Michał Chrapek
  16. 84' Bartosz Slisz
  17. 84' Bartosz Slisz
  18. 85' R. Augustyniak E. Muçi
  19. 90' A. Sobczyk G. Tomasiewicz
  20. 90' J. Holúbek A. Katránis
  21. 90'+1 R. Pich Josué
  22. 90' M. Rosołek T. Pekhart
  23. FT0-1

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vukovic
  1. 26F. Plach 6.7
  2. 77A. Pyrka 6.3
  3. 2A. Mosór 6.9
  4. 4J. Czerwiński 7.0
  5. 98A. Katránis ▼ 90' 6.9
  6. 16P. Dziczek ▼ 79' 7.2
  7. 20G. Tomasiewicz ▼ 90' 6.5
  8. 19M. Ameyaw ▼ 79' 6.6
  9. 6M. Chrapek 6.6
  10. 92D. Kądzior 6.5
  11. 18K. Wilczek 6.3

Dự bị 9

  1. 7Jorge Félix ▲ 79' 6.7
  2. 28M. Kaput ▲ 79' 6.9
  3. 34A. Sobczyk ▲ 90'
  4. 14J. Holúbek ▲ 90'
  5. 37C. Reiner
  6. 24T. Hateley
  7. 33K. Szymański
  8. 23S. Mucha
  9. 3Miguel Muñoz
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Runjaić
  1. 1K. Tobiasz 6.9
  2. 17M. Nawrocki 7.3
  3. 55A. Jędrzejczyk 6.6
  4. 5Yuri Ribeiro 6.9
  5. 6M. Johansson ▼ 62' 6.6
  6. 99B. Slisz 6.7
  7. 18P. Sokołowski ▼ 62' 6.9
  8. 25F. Mladenović 6.7
  9. 27Josué ▼ 90' 7.3
  10. 7T. Pekhart ▼ 90' 6.7
  11. 20E. Muçi ▼ 85' 6.5

Dự bị 9

  1. 67B. Kapustka ▲ 62' 6.3
  2. 13P. Wszołek ▲ 62' 6.6
  3. 8R. Augustyniak ▲ 85' 6.3
  4. 11R. Pich ▲ 90'
  5. 39M. Rosołek ▲ 90'
  6. 86I. Strzałek
  7. 28M. Baku
  8. 14I. Kharatin
  9. 30D. Hładun

Thống kê

052
241
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm7
0Trúng đích2
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
2Phạt góc2
6Việt vị5
15Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
318Chuyền bóng486
244Chuyền chính xác404
77%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu52
63Ghi được95
37Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận1.83
15Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu