Legia Warszawa vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 3-1 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 3, hòa 3, Piast Gliwice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
- Phong độ
- DDLWD Legia Warszawa
- DWWWW Piast Gliwice
- 16' Miguel Muñoz
- 17' Josué 1-0
- 24' Juergen Elitim
- 33' 1-1 F. Piasecki · T. Kostadinov
- 41' Marc Gual · R. Pankov 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ T. Huk ▼ Miguel Muñoz
- 47' Marc Gual 3-1
- 60' Yuri Ribeiro
- 63' Paweł Wszołek
- 64' Paweł Wszołek
- 66' ▲ S. Kapuadi ▼ Marc Gual
- 67' ▲ M. Szczepański ▼ M. Chrapek
- 67' ▲ D. Kądzior ▼ T. Mokwa
- 74' Josué
- 74' Arkadiusz Pyrka
- 83' ▲ J. Çelhaka ▼ Josué
- 88' ▲ V. Gvilia ▼ A. Mosór
- 89' ▲ A. Jędrzejczyk ▼ R. Morishita
- 90' ▲ M. Rosołek ▼ T. Pekhart
- FT3-1
Đội hình
- 30D. Hładun 5.9
- 12R. Pankov ⇢ 7.2
- 8R. Augustyniak 7.7
- 5Yuri Ribeiro 6.3
- 13P. Wszołek 6.0
- 67B. Kapustka 6.5
- 22J. Elitim 6.3
- 25R. Morishita ▼ 89' 6.3
- 27Josué ⚽ ▼ 83' 7.9
- 7T. Pekhart ▼ 90' 6.7
- 28Marc Gual ⚽2 ▼ 66' 8.3
Dự bị 9
- 3S. Kapuadi ▲ 66' 6.7
- 21J. Çelhaka ▲ 83' 6.3
- 55A. Jędrzejczyk ▲ 89'
- 39M. Rosołek ▲ 90'
- 11Q. Zyba
- 1K. Tobiasz
- 4M. Burch
- 53W. Urbański
- 26F. Rejczyk
- 26F. Plach 5.3
- 77A. Pyrka 6.3
- 2A. Mosór ▼ 88' 6.2
- 3Miguel Muñoz ▼ 46' 6.3
- 4J. Czerwiński 6.2
- 22T. Mokwa ▼ 67' 6.7
- 6M. Chrapek ▼ 67' 7.0
- 96T. Kostadinov ⇢ 7.5
- 20G. Tomasiewicz 7.5
- 7Jorge Félix 7.5
- 9F. Piasecki ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 5T. Huk ▲ 46' 6.6
- 30M. Szczepański ▲ 67' 6.9
- 11D. Kądzior ▲ 67' 7.2
- 81V. Gvilia ▲ 88' 6.9
- 33K. Szymański
- 25P. Liszewski
- 24T. Hateley
- 44S. Krykun
- 14J. Holúbek
Thống kê
13⚑1
⚑320
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm13
3Trúng đích1
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
1Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
348Chuyền bóng500
268Chuyền chính xác428
77%Chính xác chuyền86%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu52
107Ghi được73
75Thủng lưới45
1.78Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới26
36Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai40