Piast Gliwice
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Legia Warszawa

Piast Gliwice vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 1-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 4, hòa 3, Legia Warszawa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Miejski, Gliwice
Phong độ
DWWWW Piast Gliwice
DDLWD Legia Warszawa
  1. 33' Patryk Dziczek
  2. 33' Josué
  3. 42' Josué
  4. 42' Josué
  5. 45'+5 S. Krykun · M. Ameyaw 1-0
  6. HT1-0
  7. 51' Gabriel Kirejczyk
  8. 58' S. Kapuadi R. Pankov
  9. 58' Marc Gual T. Pekhart
  10. 58' Gil Dias P. Kun
  11. 61' Grzegorz Tomasiewicz
  12. 66' Michael Ameyaw
  13. 69' 1-1 E. Muçi · Marc Gual
  14. 80' M. Szczepański G. Tomasiewicz
  15. 80' D. Kądzior G. Kirejczyk
  16. 86' Juergen Elitim
  17. 86' Ernest Muçi
  18. 87' M. Rosołek E. Muçi
  19. 88' M. Bykowski S. Krykun
  20. 88' J. Çelhaka J. Elitim
  21. 89' Arkadiusz Pyrka
  22. 90'+3 Yuri Ribeiro
  23. FT1-1

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vukovic
  1. 26F. Plach 6.3
  2. 77A. Pyrka 7.0
  3. 2A. Mosór 7.0
  4. 4J. Czerwiński 7.3
  5. 98A. Katránis 6.9
  6. 16P. Dziczek 7.3
  7. 20G. Tomasiewicz ▼ 80' 6.9
  8. 44S. Krykun ▼ 88' 7.5
  9. 6M. Chrapek 7.2
  10. 19M. Ameyaw 6.3
  11. 27G. Kirejczyk ▼ 80' 6.2

Dự bị 9

  1. 30M. Szczepański ▲ 80' 6.3
  2. 11D. Kądzior ▲ 80' 6.9
  3. 29M. Bykowski ▲ 88' 6.6
  4. 10K. Wilczek
  5. 14J. Holúbek
  6. 22T. Mokwa
  7. 24T. Hateley
  8. 5T. Huk
  9. 33K. Szymański
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Runjaić
  1. 1K. Tobiasz 6.3
  2. 12R. Pankov ▼ 58' 6.3
  3. 55A. Jędrzejczyk 6.7
  4. 5Yuri Ribeiro 6.5
  5. 13P. Wszołek 6.7
  6. 99B. Slisz 7.3
  7. 22J. Elitim ▼ 88' 7.2
  8. 33P. Kun ▼ 58' 6.9
  9. 27Josué 6.0
  10. 7T. Pekhart ▼ 58' 6.7
  11. 20E. Muçi ▼ 87' 7.6

Dự bị 9

  1. 3S. Kapuadi ▲ 58' 6.9
  2. 28Marc Gual ▲ 58' 6.6
  3. 17Gil Dias ▲ 58' 6.2
  4. 39M. Rosołek ▲ 87' 6.3
  5. 21J. Çelhaka ▲ 88' 6.3
  6. 30D. Hładun
  7. 86I. Strzałek
  8. 32M. Baku
  9. 4M. Burch

Thống kê

053
151
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm6
3Trúng đích3
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị2
23Phạm lỗi16
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
409Chuyền bóng428
314Chuyền chính xác333
77%Chính xác chuyền78%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu60
73Ghi được107
45Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.78
26Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu