Piast Gliwice vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 2-0 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 4, hòa 3, Legia Warszawa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
- Phong độ
- DWWWW Piast Gliwice
- DDLWD Legia Warszawa
- -5' Karol Szymański
- 6' Erik Jirka
- 25' Petar Stojanović
- HT0-0
- 46' ▲ K. Chodyna ▼ P. Stojanovic
- 59' Steve Kapuadi
- 60' ▲ J. Felix ▼ H. Vallejo
- 63' ▲ J. Zewlakow ▼ E. Krasniqi
- 71' Filip Borowski
- 73' ▲ Q. Boisgard ▼ G. Tomasiewicz
- 73' ▲ A. Dalmau ▼ G. Barkovskiy
- 74' Jakub Żewłakow
- 75' ▲ W. Urbanski ▼ H. Arreiol
- 81' ▲ J. Czerwinski ▼ F. Borowski
- 81' ▲ M. Chrapek ▼ L. Sanca
- 84' Wojciech Urbański
- 85' M. Chrapek · I. Drapinski 1-0
- 86' ▲ A. Colak ▼ K. Urbanski
- 90'+2 Juande Rivas
- 90' J. Felix11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 26F. Plach 8.7
- 28F. Borowski ▼ 81' 6.9
- 5Juande 7.2
- 29I. Drapinski ⇢ 7.3
- 36J. Lewicki 7.0
- 77E. Jirka 7.2
- 10P. Dziczek 7.9
- 20G. Tomasiewicz ▼ 73' 6.5
- 11L. Sanca ▼ 81' 6.9
- 63G. Barkovskiy ▼ 73' 6.9
- 80H. Vallejo ▼ 60' 6.3
Dự bị 10
- 33K. Szymanski
- 4J. Czerwinski ▲ 81' 6.9
- 15L. Pitan
- 6M. Chrapek ⚽ ▲ 81' 8.0
- 17Q. Boisgard ▲ 73' 6.9
- 19K. Lubowiecki
- 23S. Mucha
- 31O. Lesniak
- 7J. Felix ⚽ ▲ 60' 7.2
- 9A. Dalmau ▲ 73' 6.3
- 1K. Tobiasz 6.3
- 30P. Stojanovic ▼ 46' 6.9
- 91K. Piatkowski 7.5
- 3S. Kapuadi 5.9
- 13A. Reca 6.5
- 8R. Augustyniak 7.3
- 7P. Wszolek 6.5
- 6H. Arreiol ▼ 75' 6.9
- 82K. Urbanski ▼ 86' 6.2
- 77E. Krasniqi ▼ 63' 6.2
- 29M. Rajovic 6.5
Dự bị 10
- 27G. Kobylak
- 4M. Burch
- 5C. Goncalves
- 11K. Chodyna ▲ 46' 6.2
- 14A. Colak ▲ 86' 6.5
- 19R. Vinagre
- 20J. Zewlakow ▲ 63' 6.2
- 21V. Bichakhchyan
- 44D. Szymanski
- 53W. Urbanski ▲ 75' 6.2
Thống kê
03⚑5
⚑240
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm14
6Trúng đích7
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị1
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
7Cứu thua3
297Chuyền bóng314
188Chuyền chính xác192
63%Chính xác chuyền61%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu57
53Ghi được86
55Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai48