KS Cracovia
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Raków Częstochowa

KS Cracovia vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 2-1 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
LLLWL Raków Częstochowa
  1. 31' 0-1 P. Makuch · M. Emreli
  2. HT0-1
  3. 53' Didí Gaucho
  4. 56' Ajdin Hasić11mhỏng 11m
  5. 56' A. Hasic 1-1
  6. 57' V. Kochergin D. G. Debohi
  7. 57' E. Otieno M. Ameyaw
  8. 66' O. Kwiatkowski T. Pienko
  9. 66' L. Diaby-Fadiga P. Makuch
  10. 70' M. Praszelik K. Zahiroleslam
  11. 75' D. Pila · M. Klich 2-1
  12. 76' A. Molnar K. Struski
  13. 79' B. Selan M. Klich
  14. 84' O. Kakabadze A. Hasic
  15. 84' K. Smiglewski D. Kameri
  16. FT2-1

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bartosz Grzelak
  1. 13S. Madejski 6.3
  2. 79D. Pila 6.9
  3. 4G. Henriksson 6.2
  4. 61B. Traore 7.0
  5. 39M. Perkovic 7.5
  6. 43M. Klich ▼ 79' 7.7
  7. 6A. Al Ammari 7.2
  8. 14A. Hasic ▼ 84' 6.3
  9. 70D. Kameri ▼ 84' 6.9
  10. 17M. Minchev 6.3
  11. 18K. Zahiroleslam ▼ 70' 6.7

Dự bị 12

  1. 23H. Ravas
  2. 77J. Chrapusta
  3. 28V. Burlet
  4. 15K. Glik
  5. 25O. Kakabadze ▲ 84' 6.7
  6. 7M. Praszelik ▲ 70' 6.9
  7. 92M. Skoczylas
  8. 19M. Tabisz
  9. 29W. Dej
  10. 5B. Selan ▲ 79' 6.6
  11. 21K. Smiglewski ▲ 84' 6.3
  12. 9W. Bogacz
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Dawid Kroczek
  1. 1K. Trelowski 8.2
  2. 77D. G. Debohi ▼ 57'
  3. 25B. Racovitan 6.5
  4. 2J. Napieraj 6.9
  5. 20J. C. Silva 6.7
  6. 6O. Repka 6.3
  7. 23K. Struski ▼ 76' 6.7
  8. 19M. Ameyaw ▼ 57' 7.2
  9. 9P. Makuch ▼ 66' 7.9
  10. 11M. Emreli 6.9
  11. 21T. Pienko ▼ 66' 6.9

Dự bị 12

  1. 71T. Karic
  2. 4S. Svarnas
  3. 10V. Kochergin ▲ 57' 6.9
  4. 22O. Abraham
  5. 17J. Jendryka
  6. 26E. Otieno ▲ 57' 6.7
  7. 88A. Molnar ▲ 76' 6.3
  8. 15O. Kwiatkowski ▲ 66' 6.6
  9. 80L. Diaby-Fadiga ▲ 66' 6.5
  10. 36M. Perovic
  11. 39I. Brusberg
  12. 99A. Basse

Thống kê

007
510
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm14
8Trúng đích3
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
7Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
336Chuyền bóng472
262Chuyền chính xác409
78%Chính xác chuyền87%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
8 16 - 8 +8 21
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Zaglebie Lubin
8 11 - 8 +3 15
5
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
6
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
7
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Korona Kielce
8 9 - 8 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź 0-0
9 11 - 11 0 9
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków 0-0
8 9 - 15 -6 5
18
Raków Częstochowa
8 10 - 18 -8 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu18
14Ghi được29
13Thủng lưới34
1.17Bàn thắng mỗi trận1.61
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn14
8Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu