Raków Częstochowa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
KS Cracovia

Raków Częstochowa vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-0 KS Cracovia tại Cup, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, KS Cracovia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Round of 16
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
WLDLL KS Cracovia
  1. 10' Karol Knap
  2. HT0-0
  3. 46' S. Svarnas F. Tudor
  4. 49' G. Berggren B. Lederman
  5. 69' S. Doba K. Śmiglewski
  6. 70' Virgil Ghiță
  7. 77' Dawid Drachal
  8. 81' A. Crnac Ł. Zwoliński
  9. 81' F. Piasecki M. Cebula
  10. 85' Gustav Berggren
  11. 90'+5 Szymon Doba
  12. 90'+5 M. Bochnak B. Källman
  13. 93' M. Rundić 1-0
  14. 99' F. Rózga K. Knap
  15. 106' Fabian Piasecki
  16. 106' B. Kolec A. Skovgaard
  17. 106' P. Zaucha J. Atanasov
  18. 118' S. Plavšić D. Sorescu
  19. FT1-0

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Szwarga
  1. V. Kovačević
  2. F. Tudor ▼ 46'
  3. B. Racovițan
  4. M. Rundić
  5. D. Drachal
  6. B. Lederman ▼ 49'
  7. V. Kochergin
  8. D. Sorescu ▼ 118'
  9. M. Cebula ▼ 81'
  10. B. Nowak
  11. Ł. Zwoliński ▼ 81'

Dự bị 8

  1. S. Svarnas ▲ 46'
  2. G. Berggren ▲ 49'
  3. A. Crnac ▲ 81'
  4. F. Piasecki ▲ 81'
  5. S. Plavšić ▲ 118'
  6. A. Kovačević
  7. A. Tsiftsis
  8. T. Mras
KS Cracovia Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Zieliński
  1. L. Hroššo
  2. O. Kakabadze
  3. C. Râpă
  4. A. Hoskonen
  5. V. Ghiță
  6. A. Skovgaard ▼ 106'
  7. T. Oshima
  8. K. Knap ▼ 99'
  9. J. Atanasov ▼ 106'
  10. K. Śmiglewski ▼ 69'
  11. B. Källman ▼ 90'

Dự bị 9

  1. S. Doba ▲ 69'
  2. M. Bochnak ▲ 90'
  3. F. Rózga ▲ 99'
  4. B. Kolec ▲ 106'
  5. P. Zaucha ▲ 106'
  6. A. Wilk
  7. J. Myszor
  8. K. Glik
  9. K. Jodłowski

Thống kê

035
430
5Phạt góc4
3Thẻ vàng3

So sánh

59Trận đấu50
93Ghi được62
69Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn18
57Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu