KS Cracovia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Raków Częstochowa

KS Cracovia vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 2-0 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
LLLWL Raków Częstochowa
  1. 9' Mikkel Maigaard
  2. 33' M. Minchev · F. Stojilkovic 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' Mateusz Klich
  5. 51' M. Perkovic 2-0
  6. 59' Adriano
  7. 59' M. Bulat K. Struski
  8. 59' P. Makuch L. Diaby-Fadiga
  9. 59' I. Rondic T. Pienko
  10. 66' A. Al Ammari M. Minchev
  11. 66' M. Rakoczy O. Kakabadze
  12. 68' Apostolos Konstantopoulos
  13. 72' I. Seck M. Ameyaw
  14. 81' K. Zahiroleslam F. Stojilkovic
  15. 81' A. Hasic M. Klich
  16. 82' I. Lopez J. Brunes
  17. 88' Stratos Svarnas
  18. 89' Imad Rondić
  19. 90'+3 Gustav Henriksson
  20. 90'+2 K. Knap M. Maigaard
  21. FT2-0

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Luka Elsner
  1. 13S. Madejski 6.9
  2. 21B. Sutalo 6.9
  3. 4G. Henriksson 7.0
  4. 66O. Wojcik 6.9
  5. 79D. Pila 6.3
  6. 43M. Klich ▼ 81' 7.2
  7. 11M. Maigaard ▼ 90' 6.9
  8. 39M. Perkovic 8.3
  9. 25O. Kakabadze ▼ 66' 7.2
  10. 9F. Stojilkovic ▼ 81' 7.6
  11. 17M. Minchev ▼ 66' 7.3

Dự bị 11

  1. 27H. Ravas
  2. 19D. Olafsson
  3. 24J. Jugas
  4. 61B. Traore
  5. 6A. Al Ammari ▲ 66' 6.9
  6. 7M. Praszelik
  7. 8M. Aleksic
  8. 10M. Rakoczy ▲ 66' 6.3
  9. 20K. Knap ▲ 90'
  10. 18K. Zahiroleslam ▲ 81' 6.5
  11. 14A. Hasic ▲ 81' 7.2
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Marek Papszun
  1. 1K. Trelowski 6.0
  2. 66A. Konstantopoulos 6.6
  3. 25B. Racovitan 7.2
  4. 4S. Svarnas 6.2
  5. 19M. Ameyaw ▼ 72' 5.9
  6. 6O. Repka 6.9
  7. 23K. Struski ▼ 59' 7.0
  8. 11Adriano 6.7
  9. 80L. Diaby-Fadiga ▼ 59' 6.2
  10. 8T. Pienko ▼ 59' 6.7
  11. 18J. Brunes ▼ 82' 6.2

Dự bị 9

  1. 39J. Madrzyk
  2. 20J. Silva
  3. 5M. Bulat ▲ 59' 6.6
  4. 10I. Lopez ▲ 82' 6.7
  5. 44B. Mircetic
  6. 88P. Barath
  7. 97I. Seck ▲ 72' 6.2
  8. 9P. Makuch ▲ 59' 6.2
  9. 99I. Rondic ▲ 59' 6.5

Thống kê

035
240
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm3
4Trúng đích1
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị2
17Phạm lỗi3
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
352Chuyền bóng507
255Chuyền chính xác404
72%Chính xác chuyền80%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu64
57Ghi được107
60Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu