Raków Częstochowa
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
KS Cracovia

Raków Częstochowa vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 4-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, KS Cracovia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 25
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
Trọng tài
J. Przybył
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
WLDLL KS Cracovia
  1. 4' Benjamin Källman
  2. 7' Jani Atanasov
  3. 15' Takuto Oshima
  4. 16' 0-1 M. Rakoczy
  5. 29' Bartosz Nowak
  6. 38' V. Gutkovskis · F. Tudor 1-1
  7. HT1-1
  8. 59' B. Nowak 2-1
  9. 65' Ivi López 3-1
  10. 66' Y. Konoplyanka M. Rakoczy
  11. 66' K. Knap T. Oshima
  12. 69' Patryk Makuch
  13. 72' P. Jaroszyński C. Râpă
  14. 75' G. Berggren B. Nowak
  15. 77' M. Bochnak B. Källman
  16. 81' M. Cebula Ivi López
  17. 81' M. Wdowiak V. Kochergin
  18. 81' S. Musiolik V. Gutkovskis
  19. 83' Paweł Jaroszyński
  20. 84' M. Cebula11m 4-1
  21. 87' P. Kun Jean Carlos
  22. 88' Jakub Jugas
  23. 90' Jani Atanasov
  24. FT4-1

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Papszun
  1. 1V. Kovačević 6.7
  2. 4S. Svarnas 6.0
  3. 24Z. Arsenić 7.0
  4. 3M. Rundić 6.9
  5. 7F. Tudor 7.6
  6. 66G. Papanikolaou 7.0
  7. 30V. Kochergin ▼ 81' 6.7
  8. 20Jean Carlos ▼ 87' 7.2
  9. 11Ivi López ▼ 81' 8.9
  10. 21V. Gutkovskis ▼ 81' 7.2
  11. 27B. Nowak ▼ 75' 7.7

Dự bị 9

  1. 5G. Berggren ▲ 75' 6.7
  2. 77M. Cebula ▲ 81' 8.0
  3. 17M. Wdowiak ▲ 81' 6.3
  4. 9S. Musiolik ▲ 81' 6.3
  5. 23P. Kun ▲ 87'
  6. 2T. Petrášek
  7. 12K. Trelowski
  8. 8B. Lederman
  9. 25B. Racovițan
KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Zieliński
  1. 23K. Niemczycki 5.6
  2. 24J. Jugas 6.2
  3. 22A. Hoskonen 6.5
  4. 5V. Ghiță 5.9
  5. 2C. Râpă ▼ 72' 6.3
  6. 6J. Atanasov 6.0
  7. 18T. Oshima ▼ 66' 6.2
  8. 25O. Kakabadze 6.5
  9. 9B. Källman ▼ 77' 6.6
  10. 11M. Rakoczy ▼ 66' 7.3
  11. 71P. Makuch 6.9

Dự bị 7

  1. 10Y. Konoplyanka ▲ 66' 6.7
  2. 20K. Knap ▲ 66' 6.2
  3. 4P. Jaroszyński ▲ 72' 5.2
  4. 17M. Bochnak ▲ 77' 6.3
  5. 36K. Jodłowski
  6. 31L. Hroššo
  7. 3M. Sipľak

Thống kê

0011
161
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm9
6Trúng đích3
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm6
11Bị chặn3
11Phạt góc1
1Việt vị1
8Phạm lỗi19
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
474Chuyền bóng290
384Chuyền chính xác196
81%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu46
103Ghi được66
37Thủng lưới52
1.91Bàn thắng mỗi trận1.43
30Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu