Raków Częstochowa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KS Cracovia

Raków Częstochowa vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, KS Cracovia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
WLDLL KS Cracovia
  1. 20' Fran Tudor
  2. 25' 0-1 V. Ghiță · J. Atanasov
  3. HT0-1
  4. 46' F. Piasecki A. Crnac
  5. 64' B. Nowak S. Kittel
  6. 66' M. Rakoczy M. Bochnak
  7. 68' Andreas Skovgaard
  8. 70' D. Sorescu M. Cebula
  9. 71' P. Jaroszyński A. Skovgaard
  10. 73' Otar Kakabadze
  11. 82' A. Kovačević B. Lederman
  12. 82' D. Drachal Jean Carlos
  13. 83' C. Râpă B. Källman
  14. 83' K. Śmiglewski O. Kakabadze
  15. 83' K. Knap J. Atanasov
  16. 85' Paweł Jaroszyński
  17. 86' Takuto Oshima
  18. 88' B. Nowak11m 1-1
  19. 90'+2 Milan Rundić
  20. FT1-1

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Szwarga
  1. 1V. Kovačević 6.2
  2. 7F. Tudor 7.0
  3. 25B. Racovițan 7.3
  4. 3M. Rundić 7.2
  5. 14S. Plavšić 6.9
  6. 8B. Lederman ▼ 82' 7.0
  7. 30V. Kochergin 7.5
  8. 20Jean Carlos ▼ 82' 6.3
  9. 77M. Cebula ▼ 70' 6.9
  10. 19A. Crnac ▼ 46' 6.3
  11. 93S. Kittel ▼ 64' 7.5

Dự bị 8

  1. 99F. Piasecki ▲ 46' 6.6
  2. 27B. Nowak ▲ 64' 7.3
  3. 22D. Sorescu ▲ 70' 7.3
  4. 15A. Kovačević ▲ 82' 6.7
  5. 21D. Drachal ▲ 82' 6.9
  6. 24Z. Arsenić
  7. 29T. Mras
  8. 89K. Bieszczad
KS Cracovia Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Zieliński
  1. 13S. Madejski 7.9
  2. 25O. Kakabadze ▼ 83' 7.5
  3. 24J. Jugas 6.9
  4. 22A. Hoskonen 6.9
  5. 5V. Ghiță 7.2
  6. 3A. Skovgaard ▼ 71' 6.7
  7. 17M. Bochnak ▼ 66' 6.7
  8. 18T. Oshima 6.5
  9. 6J. Atanasov ▼ 83' 8.3
  10. 9B. Källman ▼ 83' 6.7
  11. 7P. Makuch 7.7

Dự bị 9

  1. 10M. Rakoczy ▲ 66' 6.3
  2. 4P. Jaroszyński ▲ 71' 6.3
  3. 2C. Râpă ▲ 83' 6.2
  4. 21K. Śmiglewski ▲ 83' 6.7
  5. 20K. Knap ▲ 83' 6.5
  6. 38J. Myszor
  7. 31L. Hroššo
  8. 72B. Kolec
  9. 36K. Jodłowski

Thống kê

026
440
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm12
6Trúng đích3
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn5
6Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
612Chuyền bóng297
519Chuyền chính xác206
85%Chính xác chuyền69%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu50
93Ghi được62
69Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn18
57Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu