KS Cracovia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Raków Częstochowa

KS Cracovia vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 2-0 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
LLLWL Raków Częstochowa
  1. 2' Davíð Kristján Ólafsson
  2. 37' B. Källman 1-0
  3. 45'+1 Bogdan Racovițan
  4. HT1-0
  5. 55' M. Rakoczy · P. Makuch 2-0
  6. 63' K. Pestka A. Kovačević
  7. 68' O. Kakabadze D. Ólafsson
  8. 68' B. Nowak B. Lederman
  9. 69' Ł. Zwoliński J. Yeboah
  10. 72' Stratos Svarnas
  11. 76' M. Maigaard M. Rakoczy
  12. 82' Otar Kakabadze
  13. 84' J. Myszor D. Drachal
  14. 85' M. Bochnak B. Källman
  15. 90'+3 Kamil Pestka
  16. FT2-0

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Kroczek
  1. 31L. Hroššo 7.6
  2. 19D. Ólafsson ▼ 68' 6.3
  3. 5V. Ghiță 7.0
  4. 15K. Glik 7.3
  5. 3A. Skovgaard 6.9
  6. 4P. Jaroszyński 7.3
  7. 7P. Makuch 7.9
  8. 6J. Atanasov 6.6
  9. 88P. Sokołowski 6.3
  10. 10M. Rakoczy ▼ 76' 8.2
  11. 9B. Källman ▼ 85' 7.3

Dự bị 9

  1. 25O. Kakabadze ▲ 68' 6.7
  2. 11M. Maigaard ▲ 76' 6.2
  3. 17M. Bochnak ▲ 85' 6.3
  4. 33E. Bitri
  5. 18T. Oshima
  6. 72B. Kolec
  7. 13S. Madejski
  8. 63F. Rózga
  9. 2C. Râpă
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Szwarga
  1. 1V. Kovačević 6.5
  2. 15A. Kovačević ▼ 63' 6.6
  3. 25B. Racovițan 7.3
  4. 4S. Svarnas 6.9
  5. 21D. Drachal ▼ 84' 6.9
  6. 8B. Lederman ▼ 68' 6.9
  7. 66G. Papanikolaou 7.2
  8. 20Jean Carlos 7.5
  9. 11J. Yeboah ▼ 69' 7.5
  10. 19A. Crnac 6.7
  11. 30V. Kocherhin 7.0

Dự bị 8

  1. 33K. Pestka ▲ 63' 6.9
  2. 27B. Nowak ▲ 68' 6.9
  3. 9Ł. Zwoliński ▲ 69' 6.7
  4. 17J. Myszor ▲ 84' 6.9
  5. 24Z. Arsenić
  6. 88M. Rodin
  7. 23P. Baráth
  8. 12D. Kuciak

Thống kê

024
930
20%Kiểm soát bóng80%
9Dứt điểm18
4Trúng đích4
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
4Phạt góc9
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
129Chuyền bóng540
56Chuyền chính xác474
43%Chính xác chuyền88%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu59
62Ghi được93
65Thủng lưới69
1.24Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu