KS Cracovia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Raków Częstochowa

KS Cracovia vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 0-0 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
LLLWL Raków Częstochowa
  1. HT0-0
  2. 57' M. van Buren K. Śmiglewski
  3. 57' J. Díaz Adriano Amorim
  4. 79' Amir Al Ammari P. Sokołowski
  5. 80' S. Plavšić Jean Carlos
  6. 80' Leonardo Rocha Ivi López
  7. 84' Jonatan Braut Brunes
  8. 90'+6 Fran Tudor
  9. 90'+5 Gustav Berggren
  10. FT0-0

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Kroczek
  1. 13S. Madejski 7.2
  2. 24J. Jugas 7.2
  3. 22A. Hoskonen 7.0
  4. 5V. Ghiță 7.2
  5. 25O. Kakabadze 7.3
  6. 14A. Hasić 7.0
  7. 88P. Sokołowski ▼ 79' 6.9
  8. 11M. Maigaard 7.3
  9. 19D. Ólafsson 7.2
  10. 9B. Källman 7.0
  11. 21K. Śmiglewski ▼ 57' 6.6

Dự bị 9

  1. 7M. van Buren ▲ 57' 6.3
  2. 6Amir Al Ammari ▲ 79' 6.3
  3. 23F. Bzdyl
  4. 66O. Wójcik
  5. 16B. Biedrzycki
  6. 18F. Rózga
  7. 27H. Ravas
  8. 77P. Janasik
  9. 3A. Skovgaard
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Papszun
  1. 1K. Trelowski 7.5
  2. 23P. Baráth 7.3
  3. 88M. Rodin 7.7
  4. 4S. Svarnas 7.6
  5. 7F. Tudor 7.2
  6. 5G. Berggren 7.2
  7. 30V. Kochergin 7.3
  8. 20Jean Carlos ▼ 80' 6.9
  9. 84Adriano Amorim ▼ 57' 6.3
  10. 10Ivi López ▼ 80' 7.0
  11. 18J. Braut Brunes 6.7

Dự bị 9

  1. 15J. Díaz ▲ 57' 6.3
  2. 14S. Plavšić ▲ 80' 6.7
  3. 17Leonardo Rocha ▲ 80' 6.9
  4. 2A. Mosór
  5. 21D. Drachal
  6. 97I. Seck
  7. 24Z. Arsenić
  8. 12D. Kuciak
  9. 8B. Lederman

Thống kê

004
230
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm12
3Trúng đích3
10Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
334Chuyền bóng473
241Chuyền chính xác384
72%Chính xác chuyền81%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
71Ghi được65
65Thủng lưới31
1.61Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu