Raków Częstochowa vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 0-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, KS Cracovia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
- Sân vận động
- Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
- Phong độ
- LLLWL Raków Częstochowa
- WLDLL KS Cracovia
- 23' ▲ J. Jugas ▼ A. Hoskonen
- 37' ▲ B. Lederman ▼ V. Kochergin
- 43' Amir Al-Ammari
- HT0-0
- 46' ▲ L. Lamprou ▼ Adriano Amorim
- 48' 0-1 M. Maigaard · Amir Al Ammari
- 60' Jakub Jugas
- 68' ▲ J. Atanasov ▼ Amir Al Ammari
- 71' ▲ J. Braut Brunes ▼ P. Makuch
- 71' ▲ E. Otieno ▼ M. Rodin
- 73' Kamil Pestka
- 77' Jean Carlos
- 81' ▲ M. Rakoczy ▼ P. Sokołowski
- 81' ▲ M. Bochnak ▼ B. Källman
- 89' ▲ D. Drachal ▼ Jean Carlos
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Trelowski 6.5
- 25B. Racovițan 6.7
- 88M. Rodin ▼ 71' 7.0
- 33K. Pestka 7.9
- 7F. Tudor 7.2
- 30V. Kochergin ▼ 37' 6.9
- 5G. Berggren 7.2
- 20Jean Carlos ▼ 89' 7.6
- 19A. Crnac 6.6
- 9P. Makuch ▼ 71' 6.9
- 84Adriano Amorim ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 8B. Lederman ▲ 37' 7.0
- 97L. Lamprou ▲ 46' 7.2
- 18J. Braut Brunes ▲ 71' 6.3
- 26E. Otieno ▲ 71' 6.6
- 21D. Drachal ▲ 89' 6.9
- 4S. Svarnas
- 29D. Ezeh
- 12D. Kuciak
- 23P. Baráth
- 27H. Ravas 8.6
- 25O. Kakabadze 6.9
- 22A. Hoskonen ▼ 23' 6.6
- 15K. Glik 7.2
- 5V. Ghiță 7.5
- 19D. Ólafsson 6.9
- 6Amir Al Ammari ⇢ ▼ 68' 6.7
- 88P. Sokołowski ▼ 81' 6.7
- 11M. Maigaard ⚽ 7.2
- 7M. van Buren 6.3
- 9B. Källman ▼ 81' 6.5
Dự bị 9
- 24J. Jugas ▲ 23' 6.7
- 8J. Atanasov ▲ 68' 6.6
- 10M. Rakoczy ▲ 81' 6.3
- 17M. Bochnak ▲ 81' 6.7
- 20K. Knap
- 77P. Janasik
- 18F. Rózga
- 13S. Madejski
- 16B. Biedrzycki
Thống kê
02⚑7
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm3
7Trúng đích2
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
465Chuyền bóng337
365Chuyền chính xác222
78%Chính xác chuyền66%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
65Ghi được71
31Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai41