Raków Częstochowa
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
KS Cracovia

Raków Częstochowa vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 4-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, KS Cracovia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
WLDLL KS Cracovia
  1. 39' P. Makuch · B. Racovitan 1-0
  2. 43' Boško Šutalo
  3. 44' Amir Al-Ammari
  4. 45' Amir Al-Ammari
  5. 45' J. Brunes11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Mosor P. Dawidowicz
  8. 50' 2-1 D. Kameri
  9. 57' Isak Brusberg
  10. 60' P. Makuch · J. C. Silva 3-1
  11. 62' T. Pienko I. Brusberg
  12. 62' Adriano F. Tudor
  13. 62' M. Praszelik D. Kameri
  14. 71' K. Knap P. Sans
  15. 71' B. Traore O. Wojcik
  16. 72' J. Batoum M. Klich
  17. 82' L. Rocha J. Brunes
  18. 82' O. Abraham M. Bulat
  19. 82' M. Tabisz D. Pila
  20. 90' Gustav Henriksson
  21. 90' L. Rocha 4-1
  22. FT4-1

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Lukasz Tomczyk
  1. 48O. Zych 8.2
  2. 27P. Dawidowicz ▼ 46' 6.9
  3. 25B. Racovitan 7.0
  4. 4S. Svarnas 7.7
  5. 7F. Tudor ▼ 62' 6.9
  6. 6O. Repka 6.7
  7. 5M. Bulat ▼ 82' 6.9
  8. 20J. C. Silva 7.2
  9. 39I. Brusberg ▼ 62' 6.6
  10. 18J. Brunes ▼ 82' 7.5
  11. 9P. Makuch ⚽2 9.3

Dự bị 10

  1. 1K. Trelowski
  2. 29W. Zolneczko
  3. 17L. Rocha ▲ 82' 7.7
  4. 8T. Pienko ▲ 62' 6.9
  5. 11Adriano ▲ 62' 7.0
  6. 44B. Mircetic
  7. 22O. Abraham ▲ 82' 6.7
  8. 24Z. Arsenic
  9. 2A. Mosor ▲ 46' 6.3
  10. 35M. Ilenic
KS Cracovia Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Luka Elsner
  1. 13S. Madejski 6.6
  2. 79D. Pila ▼ 82' 5.9
  3. 66O. Wojcik ▼ 71' 5.6
  4. 4G. Henriksson 5.5
  5. 21B. Sutalo 5.7
  6. 39M. Perkovic 5.3
  7. 14A. Hasic 6.3
  8. 43M. Klich ▼ 72' 6.6
  9. 6A. Al Ammari 5.7
  10. 11P. Sans ▼ 71' 7.0
  11. 70D. Kameri ▼ 62' 7.6

Dự bị 8

  1. 27H. Ravas
  2. 7M. Praszelik ▲ 62' 6.7
  3. 20K. Knap ▲ 71' 6.2
  4. 61B. Traore ▲ 71' 6.3
  5. 29J. Batoum ▲ 72' 6.5
  6. 15K. Glik
  7. 10M. Dominguez
  8. 19M. Tabisz ▲ 82' 6.3

Thống kê

012
721
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm19
7Trúng đích6
1Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn9
2Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
558Chuyền bóng345
491Chuyền chính xác265
88%Chính xác chuyền77%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu44
107Ghi được57
70Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn24
60Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu