Widzew Łódź vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-2 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 1, hòa 1, Korona Kielce thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- WDWWD Korona Kielce
- 8' S. Kapuadi · J. Shehu 1-0
- 22' 1-1 M. Fassbender · W. Dlugosz
- 26' Sebastian Bergier
- 26' 1-2 M. Fassbender · M. Pieczek
- 44' ▲ M. Krajewski ▼ J. Gazibegovic
- HT1-2
- 46' ▲ A. Baena Perez ▼ M. Fornalczyk
- 64' ▲ Nono ▼ M. Remacle
- 71' ▲ S. Akere ▼ E. Kornvig
- 79' ▲ H. Zwozny ▼ S. Davidovic
- 79' ▲ D. Bak ▼ M. Stepinski
- 84' Wiktor Długosz
- 84' ▲ Paulinho Boia ▼ M. Garcia
- 84' ▲ L. Selahi ▼ F. Alvarez
- 89' ▲ A. Mosor ▼ M. Fassbender
- 89' ▲ N. Barczak ▼ W. Dlugosz
- 90' Paulinho Bóia
- FT1-2
Đội hình
- 1B. Dragowski 6.9
- 70J. Gazibegovic ▼ 44' 6.9
- 25P. Wisniewski 6.6
- 3S. Kapuadi ⚽ 7.0
- 40M. Garcia ▼ 84' 6.3
- 6J. Shehu ⇢ 7.7
- 7M. Fornalczyk ▼ 46' 6.9
- 8E. Kornvig ▼ 71' 7.5
- 10F. Alvarez ▼ 84' 6.7
- 28K. Swiderski 6.9
- 99S. Bergier 6.6
Dự bị 9
- 30V. Ilic
- 4M. Zyro
- 14R. Visus
- 91M. Krajewski ▲ 44' 7.0
- 98Paulinho Boia ▲ 84' 6.9
- 18L. Selahi ▲ 84' 6.7
- 20A. Klukowski
- 77A. Baena Perez ▲ 46' 6.5
- 57S. Akere ▲ 71' 7.3
- 1X. Dziekonski 7.0
- 71W. Dlugosz ⇢ ▼ 89' 6.5
- 23S. Rubezic 7.0
- 44K. Sotiriou 6.3
- 6M. Pieczek ⇢ 7.2
- 18P. Hellebrand 6.9
- 35K. Jakubczyk 6.9
- 9S. Davidovic ▼ 79' 6.2
- 8M. Remacle ▼ 64' 6.5
- 22M. Fassbender ⚽2 ▼ 89' 8.6
- 14M. Stepinski ▼ 79' 6.9
Dự bị 11
- 87R. Mamla
- 12M. Mikielewicz
- 24B. Smolarczyk
- 2A. Mosor ▲ 89'
- 67N. Barczak ▲ 89'
- 10Nono ▲ 64' 7.0
- 11K. Matuszewski
- 37H. Zwozny ▲ 79' 6.6
- 21K. Ciszek
- 20K. Minuczyc
- 99D. Bak ▲ 79' 6.2
Thống kê
02⚑15
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm16
3Trúng đích6
8Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
15Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
468Chuyền bóng308
387Chuyền chính xác234
83%Chính xác chuyền76%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 5 | 7 | 13 - 11 | +2 | 11 | |
| 6 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 5 | |
| 17 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 6 - 14 | -8 | 0 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
18Ghi được9
14Thủng lưới7
1.64Bàn thắng mỗi trận0.82
5Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn1
8Hiệp hai3