Korona Kielce vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-0 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 8, hòa 1, Widzew Łódź thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
- Sân vận động
- Exbud Arena, Kielce
- Phong độ
- WDWWD Korona Kielce
- LDLLD Widzew Łódź
- 8' Tamar Svetlin
- 21' Emil Kornvig
- 45'+1 Juljan Shehu
- HT0-0
- 61' D. Blanik 1-0
- 63' ▲ M. Krajewski ▼ S. Andreou
- 69' ▲ S. Davidovic ▼ D. Blanik
- 72' Stjepan Davidović
- 74' ▲ L. Selahi ▼ M. Fornalczyk
- 74' ▲ O. Bukari ▼ A. Baena Perez
- 76' ▲ Antonin ▼ M. Stepinski
- 77' ▲ K. Matuszewski ▼ M. Pieczek
- 79' ▲ A. Zeqiri ▼ F. Alvarez
- 83' Sebastian Bergier
- 84' ▲ V. Nikolov ▼ Nono
- 90'+6 Vladimir Nikolov
- FT1-0
Đội hình
- 1X. Dziekonski 7.6
- 23S. Rubezic 7.2
- 44K. Sotiriou 6.9
- 5P. Resta 7.0
- 37H. Zwozny 7.5
- 8M. Remacle 7.9
- 88T. Svetlin 6.3
- 6M. Pieczek ▼ 77' 6.6
- 10Nono ▼ 84' 6.7
- 7D. Blanik ⚽ ▼ 69' 7.6
- 14M. Stepinski ▼ 76' 6.6
Dự bị 10
- 87R. Mamla
- 86S. Gustafson
- 3K. Matuszewski ▲ 77' 7.0
- 27W. Kaminski
- 9S. Davidovic ▲ 69' 6.6
- 21K. Ciszek
- 26V. Popov
- 11V. Nikolov ▲ 84' 6.5
- 15N. Niski
- 70Antonin ▲ 76' 6.2
- 1B. Dragowski 6.7
- 5S. Andreou ▼ 63' 6.7
- 25P. Wisniewski 7.5
- 53S. Kapuadi 7.2
- 3S. Kozlovsky 6.9
- 6J. Shehu 6.6
- 77A. Baena Perez ▼ 74' 6.6
- 10F. Alvarez ▼ 79' 6.5
- 8E. Kornvig 6.2
- 7M. Fornalczyk ▼ 74' 6.5
- 99S. Bergier 6.5
Dự bị 9
- 30V. Ilic
- 98M. Kikolski
- 9A. Zeqiri ▲ 79' 7.0
- 4M. Zyro
- 18L. Selahi ▲ 74' 7.0
- 19B. Pawlowski
- 22O. Bukari ▲ 74' 6.3
- 14R. Visus
- 91M. Krajewski ▲ 63' 7.2
Thống kê
03⚑3
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm7
2Trúng đích3
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
3Phạt góc2
4Việt vị0
23Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
295Chuyền bóng389
224Chuyền chính xác310
76%Chính xác chuyền80%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
52Ghi được74
48Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai45