Korona Kielce
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Widzew Łódź

Korona Kielce vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 8, hòa 1, Widzew Łódź thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 9
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Phong độ
WDWWD Korona Kielce
LDLLD Widzew Łódź
  1. 2' M. Czyżycki · D. Zator 1-0
  2. 25' Juljan Shehu
  3. 29' Jordi Sánchez
  4. 42' 1-1 B. Pawłowski11m
  5. HT1-1
  6. 52' Yoav Hofmeister
  7. 63' R. Deaconu Y. Hofmeister
  8. 63' Adrián Dalmau E. Shikavka
  9. 63' S. Kerk D. Kun
  10. 69' D. Błanik J. Podgórski
  11. 73' I. Rondić Jordi Sánchez
  12. 73' A. Cigaņiks D. Tkacz
  13. 82' J. Konstantyn M. Czyżycki
  14. 82' E. Terpiłowski B. Pawłowski
  15. 83' Dawid Błanik
  16. 85' Andrejs Cigaņiks
  17. 90'+5 Piotr Malarczyk
  18. FT1-1

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Kuzera
  1. 55X. Dziekoński 6.6
  2. 2D. Zator 7.6
  3. 4P. Malarczyk 6.6
  4. 66M. Trojak 7.2
  5. 28M. Godinho 6.9
  6. 18Y. Hofmeister ▼ 63' 6.6
  7. 6J. Podgórski ▼ 69' 7.0
  8. 88M. Remacle 7.6
  9. 11Nono 6.7
  10. 98M. Czyżycki ▼ 82' 7.3
  11. 9E. Shikavka ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 10R. Deaconu ▲ 63' 6.9
  2. 20Adrián Dalmau ▲ 63' 6.7
  3. 17D. Błanik ▲ 69' 7.0
  4. 19J. Konstantyn ▲ 82' 6.6
  5. 13M. Strzeboński
  6. 94B. Kwiecień
  7. 1K. Forenc
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1H. Ravas 7.2
  2. 7M. Miloš 7.0
  3. 4M. Żyro 7.5
  4. 15Juan Ibiza 7.0
  5. 92Fábio Nunes 6.2
  6. 22D. Kun ▼ 63' 7.5
  7. 25M. Hanousek 6.9
  8. 6J. Shehu 7.0
  9. 8D. Tkacz ▼ 73' 6.9
  10. 9Jordi Sánchez ▼ 73' 6.3
  11. 19B. Pawłowski ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 37S. Kerk ▲ 63' 6.9
  2. 99I. Rondić ▲ 73' 6.7
  3. 14A. Cigaņiks ▲ 73' 6.5
  4. 13E. Terpiłowski ▲ 82' 6.7
  5. 95P. Stępiński
  6. 2Luís Silva
  7. 74J. Szymański
  8. 47A. Klimek
  9. 23P. Zieliński

Thống kê

032
330
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm8
5Trúng đích2
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
2Phạt góc3
4Việt vị0
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
336Chuyền bóng381
261Chuyền chính xác298
78%Chính xác chuyền78%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
64Ghi được78
63Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu