Korona Kielce
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Widzew Łódź

Korona Kielce vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 2-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 8, hòa 1, Widzew Łódź thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Miejski, Kielce
Phong độ
WDWWD Korona Kielce
LDLLD Widzew Łódź
  1. 2' Juljan Shehu
  2. 35' Miłosz Trojak
  3. HT0-0
  4. 48' Nono
  5. 51' Luís Silva M. Krajewski
  6. 54' Dawid Błanik
  7. 62' S. Kerk J. Sypek
  8. 62' K. Cybulski J. Łukowski
  9. 65' Adrián Dalmau E. Shikavka
  10. 65' K. Matuszewski J. Konstantyn
  11. 68' Peter Therkildsen
  12. 69' K. Sotiriou · D. Błanik 1-0
  13. 73' 1-1 J. Shehu
  14. 74' S. Nagamatsu Pedro Nuno
  15. 80' Adrián Dalmau · M. Trojak 2-1
  16. 81' M. Strzeboński M. Remacle
  17. 82' H. Sobol Ľ. Tupta
  18. 82' Fábio Nunes Fran Álvarez
  19. 90'+3 Szymon Czyż
  20. FT2-1

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Zieliński
  1. 87R. Mamla 6.6
  2. 66M. Trojak 7.3
  3. 44K. Sotiriou 7.3
  4. 5Pau Resta 7.2
  5. 71W. Długosz 6.9
  6. 8M. Remacle ▼ 81' 7.3
  7. 11Nono 6.9
  8. 19J. Konstantyn ▼ 65' 6.6
  9. 27Pedro Nuno ▼ 74' 6.7
  10. 9E. Shikavka ▼ 65' 6.9
  11. 7D. Błanik 7.2

Dự bị 9

  1. 20Adrián Dalmau ▲ 65' 7.2
  2. 3K. Matuszewski ▲ 65' 6.6
  3. 10S. Nagamatsu ▲ 74' 6.9
  4. 13M. Strzeboński ▲ 81' 6.3
  5. 37H. Zwoźny
  6. 24B. Smolarczyk
  7. 28M. Godinho
  8. 1X. Dziekoński
  9. 99D. Bąk
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ž. Sopić
  1. 1R. Gikiewicz 6.3
  2. 91M. Krajewski ▼ 51' 6.9
  3. 16P. Therkildsen 6.6
  4. 24P. Volanakis 6.7
  5. 3S. Kozlovský 6.3
  6. 55S. Czyż 7.3
  7. 77J. Sypek ▼ 62' 6.3
  8. 10Fran Álvarez ▼ 82' 6.9
  9. 6J. Shehu 7.5
  10. 7J. Łukowski ▼ 62' 6.3
  11. 29Ľ. Tupta ▼ 82' 6.6

Dự bị 9

  1. 2Luís Silva ▲ 51' 6.5
  2. 37S. Kerk ▲ 62' 6.5
  3. 78K. Cybulski ▲ 62' 6.3
  4. 17H. Sobol ▲ 82' 6.7
  5. 92Fábio Nunes ▲ 82' 6.2
  6. 8H. Gong
  7. 62L. Kastrati
  8. 31M. Biegański
  9. 21P. Kwiatkowski

Thống kê

039
430
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm11
5Trúng đích2
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
9Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
335Chuyền bóng301
261Chuyền chính xác218
78%Chính xác chuyền72%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
58Ghi được67
62Thủng lưới69
1.21Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu