Widzew Łódź vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 0-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 1, hòa 1, Korona Kielce thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- WDWWD Korona Kielce
- -5' Marcel Zapytowski
- 21' Pedro Nuno
- 41' Mariusz Fornalczyk
- HT0-0
- 46' ▲ H. Zwoźny ▼ W. Długosz
- 56' ▲ J. Łukowski ▼ J. Sypek
- 57' ▲ L. Kastrati ▼ M. Krajewski
- 60' Miłosz Trojak
- 62' ▲ D. Błanik ▼ M. Fornalczyk
- 62' ▲ S. Nagamatsu ▼ Pedro Nuno
- 70' ▲ E. Shikavka ▼ Adrián Dalmau
- 75' ▲ H. Gong ▼ K. Cybulski
- 75' ▲ Luís Silva ▼ S. Kozlovský
- 79' Juljan Shehu
- 80' 0-1 S. Nagamatsu
- 84' ▲ S. Hamulić ▼ J. Shehu
- 86' ▲ W. Kamiński ▼ M. Remacle
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 7.6
- 91M. Krajewski ▼ 57' 6.2
- 4M. Żyro 6.9
- 15Juan Ibiza 6.9
- 3S. Kozlovský ▼ 75' 7.0
- 10Fran Álvarez 6.9
- 6J. Shehu ▼ 84' 6.9
- 37S. Kerk 7.3
- 77J. Sypek ▼ 56' 6.9
- 9I. Rondić 6.9
- 78K. Cybulski ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 7J. Łukowski ▲ 56' 6.2
- 62L. Kastrati ▲ 57' 6.7
- 8H. Gong ▲ 75' 6.3
- 2Luís Silva ▲ 75' 6.5
- 99S. Hamulić ▲ 84' 6.3
- 5K. Hajrizi
- 17H. Sobol
- 25M. Hanousek
- 31M. Biegański
- 87R. Mamla 6.9
- 66M. Trojak 7.2
- 5Pau Resta 7.2
- 6M. Pięczek 7.3
- 71W. Długosz ▼ 46' 6.7
- 8M. Remacle ▼ 86' 6.9
- 18Y. Hofmeister 7.3
- 3K. Matuszewski 7.5
- 27Pedro Nuno ▼ 62' 6.5
- 20Adrián Dalmau ▼ 70' 6.3
- 17M. Fornalczyk ▼ 62' 7.5
Dự bị 9
- 37H. Zwoźny ▲ 46' 6.5
- 7D. Błanik ▲ 62' 7.2
- 10S. Nagamatsu ⚽ ▲ 62' 7.2
- 9E. Shikavka ▲ 70' 6.6
- 88W. Kamiński ▲ 86' 6.7
- 24B. Smolarczyk
- 2D. Zator
- 73M. Zapytowski
- 21D. Trejo
Thống kê
01⚑8
⚑440
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm10
1Trúng đích7
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn1
8Phạt góc4
0Việt vị3
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
6Cứu thua1
483Chuyền bóng292
389Chuyền chính xác189
81%Chính xác chuyền65%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
67Ghi được58
69Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai32