Widzew Łódź vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 0-3 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 1, hòa 1, Korona Kielce thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- WDWWD Korona Kielce
- 5' 0-1 D. Błanik · K. Petrov
- 14' Yevgeni Shikavka
- 40' 0-2 P. Malarczyk · D. Błanik
- HT0-2
- 46' ▲ M. Miloš ▼ Fábio Nunes
- 46' ▲ K. Hansen ▼ P. Zieliński
- 46' ▲ J. Letniowski ▼ M. Żyro
- 47' Kyrylo Petrov
- 54' Juliusz Letniowski
- 60' 0-3 J. Łukowski · M. Briceag
- 64' Mato Miloš
- 64' Dawid Błanik
- 76' ▲ D. Takáč ▼ K. Petrov
- 76' ▲ M. Godinho ▼ D. Błanik
- 78' ▲ I. Dawid ▼ E. Terpiłowski
- 80' ▲ J. Kiełb ▼ P. Malarczyk
- 86' ▲ A. Danek ▼ J. Łukowski
- 86' ▲ H. Szulc ▼ E. Shikavka
- 89' ▲ F. Zawadzki ▼ J. Shehu
- FT0-3
Đội hình
- 26H. Ravas 6.3
- 4M. Żyro ▼ 46' 6.3
- 5S. Szota 6.2
- 33M. Kreuzriegler 6.2
- 23P. Zieliński ▼ 46' 6.9
- 95P. Stępiński 6.2
- 6J. Shehu ▼ 89' 6.9
- 92Fábio Nunes ▼ 46' 6.5
- 14A. Cigaņiks 6.6
- 19B. Pawłowski 6.9
- 13E. Terpiłowski ▼ 78' 6.2
Dự bị 9
- 7M. Miloš ▲ 46' 6.3
- 77K. Hansen ▲ 46' 6.9
- 10J. Letniowski ▲ 46' 6.3
- 88I. Dawid ▲ 78' 6.5
- 16F. Zawadzki ▲ 89'
- 44J. Wrąbel
- 29Ł. Zjawiński
- 21J. Sypek
- 3B. Czorbadżijski
- 73M. Zapytowski 7.2
- 2D. Zator 6.9
- 4P. Malarczyk ⚽ ▼ 80' 7.5
- 66M. Trojak 7.3
- 5M. Briceag ⇢ 7.9
- 90K. Petrov ⇢ ▼ 76' 7.5
- 7J. Łukowski ⚽ ▼ 86' 7.7
- 13R. Deaconu 7.3
- 11Nono 6.3
- 17D. Błanik ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.3
- 99E. Shikavka ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 8D. Takáč ▲ 76' 6.6
- 28M. Godinho ▲ 76' 6.6
- 10J. Kiełb ▲ 80' 6.6
- 23A. Danek ▲ 86'
- 76H. Szulc ▲ 86'
- 20M. Szpakowski
- 87R. Mamla
- 9K. Kostorz
- 6J. Podgórski
Thống kê
02⚑5
⚑1030
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm21
0Trúng đích7
3Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
5Phạt góc10
2Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
347Chuyền bóng311
266Chuyền chính xác231
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
59Ghi được50
61Thủng lưới64
1.37Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai24