Widzew Łódź
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Korona Kielce

Widzew Łódź vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-3 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 1, hòa 1, Korona Kielce thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
Phong độ
LDLLD Widzew Łódź
WDWWD Korona Kielce
  1. 17' 0-1 Antonin · S. Davidovic
  2. 25' Hubert Zwozny
  3. 35' 0-2 K. Sotiriou · Nono
  4. 38' Dion Gallapeni
  5. 44' Pau Resta
  6. HT0-2
  7. 49' J. Shehu 1-2
  8. 51' Bartłomiej Smolarczyk
  9. 53' Mateusz Żyro
  10. 53' Antoñín
  11. 57' V. Nikolov Antonin
  12. 57' W. Dlugosz H. Zwozny
  13. 58' 1-3 S. Davidovic
  14. 63' Ángel Baena
  15. 69' Dion Gallapeni
  16. 69' Dion Gallapeni
  17. 71' T. Teklic F. Alvarez
  18. 71' B. Pawlowski S. Czyz
  19. 75' N. Niski Nono
  20. 75' V. Popov S. Davidovic
  21. 76' Mariusz Fornalczyk
  22. 79' S. Kozlovsky A. Baena Perez
  23. 79' A. Zeqiri S. Bergier
  24. 90' Samuel Kozlovský
  25. 90' A. Klukowski R. Visus
  26. FT1-3

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Aleksandar Vukovic
  1. 30V. Ilic 6.2
  2. 5S. Andreou 6.2
  3. 14R. Visus ▼ 90' 6.2
  4. 4M. Zyro 6.3
  5. 13D. Gallapeni 5.2
  6. 10F. Alvarez ▼ 71' 6.9
  7. 55S. Czyz ▼ 71' 6.5
  8. 6J. Shehu 8.6
  9. 77A. Baena Perez ▼ 79' 6.5
  10. 99S. Bergier ▼ 79' 6.5
  11. 7M. Fornalczyk 7.3

Dự bị 11

  1. 98M. Kikolski
  2. 3S. Kozlovsky ▲ 79' 6.9
  3. 8T. Teklic ▲ 71' 6.3
  4. 9A. Zeqiri ▲ 79' 6.3
  5. 18L. Selahi
  6. 19B. Pawlowski ▲ 71' 6.7
  7. 20A. Klukowski ▲ 90'
  8. 24P. Volanakis
  9. 25M. Hanousek
  10. 27P. M. Ba
  11. 57S. Akere
Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jacek Zielinski
  1. 1X. Dziekonski 7.9
  2. 24B. Smolarczyk 7.3
  3. 44K. Sotiriou 7.3
  4. 5P. Resta 6.2
  5. 37H. Zwozny ▼ 57' 5.9
  6. 27W. Kaminski 6.7
  7. 88T. Svetlin 7.2
  8. 6M. Pieczek 6.9
  9. 9S. Davidovic ▼ 75' 8.3
  10. 70Antonin ▼ 57' 7.0
  11. 10Nono ▼ 75' 7.2

Dự bị 9

  1. 87R. Mamla
  2. 3K. Matuszewski
  3. 11V. Nikolov ▲ 57' 6.6
  4. 13M. Strzebonski
  5. 15N. Niski ▲ 75' 6.6
  6. 23S. Rubezic
  7. 26V. Popov ▲ 75' 6.6
  8. 61J. Budnicki
  9. 71W. Dlugosz ▲ 57' 6.3

Thống kê

165
440
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm13
5Trúng đích5
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
395Chuyền bóng294
314Chuyền chính xác225
79%Chính xác chuyền77%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
74Ghi được52
63Thủng lưới48
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu