Widzew Łódź vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 3-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 1, hòa 1, Korona Kielce thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- WDWWD Korona Kielce
- 45'+1 I. Rondić · Fran Álvarez 1-0
- HT1-0
- 56' Fran Álvarez 2-0
- 58' ▲ J. Konstantyn ▼ J. Podgórski
- 58' ▲ D. Trejo ▼ Adrián Dalmau
- 71' ▲ P. Forsell ▼ D. Błanik
- 72' ▲ Jordi Sánchez ▼ I. Rondić
- 75' 2-1 E. Shikavka · J. Konstantyn
- 78' Jordi Sánchez
- 81' ▲ D. Kun ▼ Fran Álvarez
- 82' ▲ Luís Silva ▼ L. Kastrati
- 82' ▲ S. Kerk ▼ B. Pawłowski
- 86' A. Klimek · D. Kun 3-1
- 90' Yoav Hofmeister
- 90'+1 ▲ E. Terpiłowski ▼ Fábio Nunes
- 90' ▲ D. Bąk ▼ E. Shikavka
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 7.5
- 62L. Kastrati ▼ 82' 6.9
- 4M. Żyro 7.5
- 5S. Szota 6.3
- 14A. Cigaņiks 7.2
- 10Fran Álvarez ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.7
- 25M. Hanousek 7.0
- 19B. Pawłowski ▼ 82' 7.0
- 92Fábio Nunes ▼ 90' 7.5
- 99I. Rondić ⚽ ▼ 72' 7.5
- 47A. Klimek ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 9Jordi Sánchez ▲ 72' 6.3
- 22D. Kun ▲ 81' 6.9
- 2Luís Silva ▲ 82' 6.9
- 37S. Kerk ▲ 82' 6.7
- 13E. Terpiłowski ▲ 90'
- 15Juan Ibiza
- 8D. Tkacz
- 44N. Diliberto
- 35I. Krajčírik
- 55X. Dziekoński 6.2
- 2D. Zator 6.6
- 94B. Kwiecień 7.2
- 66M. Trojak 6.7
- 23M. Pięczek 6.9
- 6J. Podgórski ▼ 58' 6.2
- 88M. Remacle 6.9
- 18Y. Hofmeister 6.6
- 17D. Błanik ▼ 71' 6.3
- 20Adrián Dalmau ▼ 58' 6.6
- 9E. Shikavka ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 8
- 19J. Konstantyn ▲ 58' 7.2
- 21D. Trejo ▲ 58' 6.6
- 10P. Forsell ▲ 71' 6.9
- 25D. Bąk ▲ 90'
- 98M. Czyżycki
- 1K. Forenc
- 14R. Turek
- 4P. Malarczyk
Thống kê
01⚑7
⚑910
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm15
4Trúng đích4
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
7Phạt góc9
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
485Chuyền bóng304
414Chuyền chính xác228
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
78Ghi được64
59Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai30