Śląsk Wrocław vs Raków Częstochowa
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 2-1 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 2, hòa 3, Raków Częstochowa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
- Phong độ
- DDWLL Śląsk Wrocław
- LLLWL Raków Częstochowa
- 45'+3 Jorge Yriarte
- 45'+3 Bogdan Racovițan
- HT0-0
- 46' ▲ A. Molnar ▼ T. Pienko
- 60' 0-1 M. Emreli · J. C. Silva
- 61' ▲ P. M. Dembele ▼ P. Banaszak
- 61' ▲ A. Timossi ▼ M. Rosiak
- 70' ▲ M. Mokrzycki ▼ J. Yriarte
- 73' ▲ M. Bulat ▼ V. Kochergin
- 73' ▲ I. Brusberg ▼ M. Emreli
- 81' Didí Gaucho
- 85' ▲ A. Basse ▼ P. Makuch
- 86' L. Marjanac 1-1
- 89' ▲ M. Malec ▼ Y. Matsenko
- 90' P. Samiec-Talar · M. Mokrzycki 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Niemczycki 7.0
- 27M. Rosiak ▼ 61' 6.9
- 33Y. Matsenko ▼ 89' 6.9
- 5L. Ba 6.7
- 3I. Christodoulou 6.7
- 8M. Llinares 6.2
- 7P. Samiec-Talar ⚽ 9.0
- 15J. Yriarte ▼ 70' 6.5
- 20G. Tomasiewicz 6.9
- 19P. Banaszak ▼ 61' 6.6
- 11L. Marjanac ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 25M. Szromnik
- 14M. Mokrzycki ▲ 70' 7.2
- 10P. M. Dembele ▲ 61' 7.3
- 2D. Szala
- 44M. Malec ▲ 89'
- 21A. Timossi ▲ 61' 6.7
- 4M. Dijakovic
- 77E. Shabani
- 88A. Ciucka
- 1K. Trelowski 7.2
- 77D. G. Debohi
- 25B. Racovitan 8.2
- 20J. C. Silva ⇢ 7.2
- 19M. Ameyaw 6.9
- 6O. Repka 7.0
- 10V. Kochergin ▼ 73' 6.5
- 26E. Otieno 6.9
- 11M. Emreli ⚽ ▼ 73' 7.9
- 9P. Makuch ▼ 85' 6.5
- 21T. Pienko ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 71T. Karic
- 29W. Zolneczko
- 5M. Bulat ▲ 73' 6.2
- 23K. Struski
- 22O. Abraham
- 2J. Napieraj
- 39I. Brusberg ▲ 73' 6.2
- 17J. Jendryka
- 7F. Tudor
- 88A. Molnar ▲ 46' 6.7
- 99A. Basse ▲ 85' 6.7
- 15O. Kwiatkowski
Thống kê
01⚑4
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm17
5Trúng đích3
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
429Chuyền bóng438
352Chuyền chính xác363
82%Chính xác chuyền83%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 8 | +8 | 21 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 5 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | 6 - 15 | -9 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 8 | 10 - 18 | -8 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu18
21Ghi được29
15Thủng lưới34
1.75Bàn thắng mỗi trận1.61
3Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai17